Looking up...
彼の英語の水平はかなり高い。
Trình độ tiếng Anh của anh ấy khá cao.
Trình độ, mức độ (thường liên quan đến kỹ năng, năng lực, chất lượng)
この製品の品質水平は業界でトップクラスです。
Mức chất lượng của sản phẩm này đứng đầu ngành.
彼女はピアノの演奏水平が非常に高い。
Cô ấy có trình độ chơi piano rất cao.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, đánh giá năng lực hoặc chất lượng. Có thể kết hợp với các danh từ chỉ lĩnh vực (e.g. 技術水平: trình độ kỹ thuật, 生活水平: mức sống).
Ngang bằng, cùng mức (nghĩa vật lý)
水平を保つために、机を調整してください。
Hãy điều chỉnh bàn để giữ cho nó được ngang bằng.
Ít dùng trong giao tiếp thông thường, chủ yếu trong kỹ thuật hoặc vật lý.
'水平' thiên về đánh giá khách quan (e.g. mức độ kỹ thuật, chất lượng), trong khi 'trình độ' thiên về năng lực cá nhân (e.g. trình độ tiếng Anh). Ví dụ: 'trình độ tiếng Anh của anh ấy cao' (chỉ người), nhưng 'chất lượng sản phẩm có trình độ cao' nghe không tự nhiên bằng 'chất lượng sản phẩm ở mức cao'.
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, đánh giá năng lực/chất lượng (e.g. học thuật, kỹ thuật, sản phẩm). Tránh dùng trong giao tiếp thân mật (thay bằng 'trình độ' hoặc 'mức').
Từ Hán-Việt: 水 (thủy) nghĩa là 'nước', 平 (bình) nghĩa là 'bằng phẳng'. Kết hợp thành 'nước bằng phẳng' → biểu thị sự ngang bằng hoặc mức độ.
1. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường dùng 'trình độ' thay cho '水平' (e.g. 'trình độ tiếng Nhật'). 2. '水平' thường mang sắc thái trang trọng hơn 'trình độ'. 3. Khi nói về chất lượng sản phẩm, 'chất lượng' hoặc 'mức chất lượng' được ưu tiên hơn.