Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

水平

suihei
trình độ

彼の英語の水平はかなり高い。

Trình độ tiếng Anh của anh ấy khá cao.


trang trọng

Trình độ, mức độ (thường liên quan đến kỹ năng, năng lực, chất lượng)

この製品の品質水平は業界でトップクラスです。

Mức chất lượng của sản phẩm này đứng đầu ngành.

彼女はピアノの演奏水平が非常に高い。

Cô ấy có trình độ chơi piano rất cao.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, đánh giá năng lực hoặc chất lượng. Có thể kết hợp với các danh từ chỉ lĩnh vực (e.g. 技術水平: trình độ kỹ thuật, 生活水平: mức sống).

Kỹ thuật
chuyên ngành

Ngang bằng, cùng mức (nghĩa vật lý)

水平を保つために、机を調整してください。

Hãy điều chỉnh bàn để giữ cho nó được ngang bằng.

Ít dùng trong giao tiếp thông thường, chủ yếu trong kỹ thuật hoặc vật lý.

Cụm từ kết hợp

技術水平trình độ kỹ thuật生活水平mức sống水平を保つgiữ ngang bằng水平線đường chân trời

Từ đồng nghĩa

レベル程度段階

Từ trái nghĩa

垂直不均衡

Cụm từ liên quan

水平思考cụm từ
tư duy ngang (lateral thinking)
水平線を描くcụm từ
vẽ đường chân trời (nghĩa bóng: mở ra viễn cảnh mới)

Mẹo hay

Phân biệt 水平 và trình độ

'水平' thiên về đánh giá khách quan (e.g. mức độ kỹ thuật, chất lượng), trong khi 'trình độ' thiên về năng lực cá nhân (e.g. trình độ tiếng Anh). Ví dụ: 'trình độ tiếng Anh của anh ấy cao' (chỉ người), nhưng 'chất lượng sản phẩm có trình độ cao' nghe không tự nhiên bằng 'chất lượng sản phẩm ở mức cao'.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 水平?

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, đánh giá năng lực/chất lượng (e.g. học thuật, kỹ thuật, sản phẩm). Tránh dùng trong giao tiếp thân mật (thay bằng 'trình độ' hoặc 'mức').

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt: 水 (thủy) nghĩa là 'nước', 平 (bình) nghĩa là 'bằng phẳng'. Kết hợp thành 'nước bằng phẳng' → biểu thị sự ngang bằng hoặc mức độ.

Ghi chú sử dụng

1. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường dùng 'trình độ' thay cho '水平' (e.g. 'trình độ tiếng Nhật'). 2. '水平' thường mang sắc thái trang trọng hơn 'trình độ'. 3. Khi nói về chất lượng sản phẩm, 'chất lượng' hoặc 'mức chất lượng' được ưu tiên hơn.

Phân tích từ

水
nước (water)
root
+
平
bằng phẳng (flat/level)
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.