Looking up...
サーバーが機能停止したため、システムはダウンした。
Do hệ thống ngừng hoạt động nên dịch vụ đã bị sập.
Trạng thái ngừng hoạt động hoàn toàn của một thiết bị, hệ thống hoặc chức năng do lỗi kỹ thuật hoặc sự cố.
この医療機器は機能停止に陥ったため、緊急点検が行われた。
Thiết bị y tế này đã ngừng hoạt động nên đã được kiểm tra khẩn cấp.
エンジンの機能停止により、車は完全に動かなくなった。
Do động cơ ngừng hoạt động nên xe hoàn toàn không thể di chuyển.
Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, y tế hoặc hệ thống quan trọng. Có thể kết hợp với các từ chỉ mức độ nghiêm trọng như 'hoàn toàn' (完全), 'tạm thời' (一時的).
Tình trạng ngừng hoạt động vĩnh viễn của một tổ chức, doanh nghiệp hoặc dịch vụ do phá sản, khủng hoảng hoặc quyết định pháp lý.
その会社は機能停止に追い込まれ、従業員は解雇された。
Công ty đó buộc phải ngừng hoạt động nên nhân viên đã bị sa thải.
Ít phổ biến hơn nghĩa kỹ thuật. Thường đi kèm với động từ 'bị buộc' (追い込まれる), 'dẫn đến' (招く).
'故障' thường ám chỉ hỏng hóc vật lý hoặc lỗi phần cứng, trong khi '機能停止' nhấn mạnh trạng thái ngừng hoạt động bất kể nguyên nhân (lỗi phần mềm, sự cố mạng, quyết định quản lý...). Ví dụ: 'Máy tính bị hỏng' → 故障したが、'Dịch vụ ngừng hoạt động do lỗi bảo trì' → 機能停止.
Chỉ sử dụng '機能停止' trong các lĩnh vực kỹ thuật, y tế, kinh doanh hoặc quản lý hệ thống. Trong giao tiếp hàng ngày, thay bằng 'không hoạt động', 'bị lỗi' hoặc 'sập dịch vụ'.
Ghép từ hai từ Hán-Việt: 機能 (cơ năng, chức năng) + 停止 (đình chỉ, ngừng). Xuất hiện trong tiếng Nhật hiện đại, phổ biến trong các lĩnh vực kỹ thuật và quản lý hệ thống.
Không dùng trong ngữ cảnh sinh hoạt thường ngày. Cần phân biệt với '故障' (hỏng hóc) vì '機能停止' nhấn mạnh sự ngừng hoạt động hoàn toàn, không nhất thiết do hỏng hóc vật lý. Trong văn bản pháp lý, có thể dùng thuật ngữ 'chấm dứt hoạt động' (活動停止).