正しい解
giải chính xácこの問題の正しい解は何ですか?
Giải chính xác của bài toán này là gì?
chung
Giải pháp hoặc kết quả đúng, chính xác, phù hợp với tiêu chuẩn hoặc yêu cầu.
彼は正しい解を導き出した。
Anh ấy đã tìm ra giải chính xác.
この方程式の正しい解を見つけるのは難しい。
Tìm ra giải chính xác của phương trình này là khó khăn.
Thường dùng trong toán học, khoa học, hoặc bất kỳ lĩnh vực nào yêu cầu chính xác.
Nguồn gốc từ
Từ '正しい' (tadashii) có nghĩa là 'chính xác', 'đúng', và '解' (kai) có nghĩa là 'giải pháp' hoặc 'kết quả'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong toán học, khoa học, hoặc bất kỳ lĩnh vực nào yêu cầu độ chính xác cao.
Phân tích từ
正しい
chính xác
adjective解
giải pháp, kết quả
nounTừ Điển Nhật Việt