正しい解を求める
tìm kiếm giải pháp chính xácこの問題を正しい解を求めるためには、データを慎重に分析する必要がある。
Để tìm kiếm giải pháp chính xác cho vấn đề này, chúng ta cần phân tích kỹ dữ liệu.
tìm kiếm hoặc tìm ra giải pháp hoặc kết quả chính xác, đúng đắn
科学者は正しい解を求めるために実験を繰り返した。
Các nhà khoa học đã lặp lại thí nghiệm nhiều lần để tìm kiếm giải pháp chính xác.
この難問に正しい解を求めるには、論理的な思考が必要だ。
Để tìm ra giải pháp chính xác cho câu hỏi khó này, ta cần suy nghĩ logic.
Thường dùng trong các lĩnh vực khoa học, kỹ thuật, hoặc bất kỳ lĩnh vực nào yêu cầu độ chính xác cao.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Nguồn gốc từ
Từ '正しい' (tadashii) có nghĩa là 'chính xác, đúng đắn', '解' (kai) có nghĩa là 'giải pháp, kết quả', và '求める' (motomeru) có nghĩa là 'tìm kiếm'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các lĩnh vực yêu cầu độ chính xác cao như khoa học, kỹ thuật, toán học, hoặc bất kỳ lĩnh vực nào cần phân tích logic.