Looking up...
“次女は医者を目指しています。”
Con gái thứ hai đang theo đuổi ước mơ trở thành bác sĩ.
Con gái thứ hai trong gia đình, tính theo thứ tự sinh.
彼女は家で次女です。
Cô ấy là con gái thứ hai trong gia đình.
次女の結婚式が来月行われます。
Đám cưới của con gái thứ hai sẽ diễn ra vào tháng sau.
Thứ tự con gái trong gia đình được tính từ lớn đến bé. Có thể sử dụng trong văn nói hàng ngày hoặc văn bản trang trọng.
Trong tiếng Nhật, thứ tự con cái được tính từ lớn đến bé: 長女 (con gái trưởng), 次女 (con gái thứ hai), 三女 (con gái thứ ba), 四女 (con gái thứ tư), v.v. Đối với con trai, tương tự: 長男, 次男, 三男, v.v.
Từ '次女' chỉ nên sử dụng khi nói về vị trí thứ tự của con gái trong gia đình. Không sử dụng để chỉ con gái thứ hai trong các ngữ cảnh khác (ví dụ: công ty, tổ chức).
Từ ghép của 次 (thứ, tiếp theo) + 女 (nữ, con gái). Kanji 次 có nguồn gốc từ chữ Hán 其次, nghĩa là 'tiếp theo' hoặc 'thứ hai'. 女 có nguồn gốc từ chữ Hán 女, nghĩa là 'phụ nữ' hoặc 'con gái'.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh gia đình để chỉ vị trí thứ tự của con gái trong gia đình. Có thể thay thế bằng '二女' trong một số trường hợp, nhưng '次女' phổ biến hơn. Không nên nhầm lẫn với '三女' (con gái thứ ba) hoặc '長女' (con gái trưởng).