休む

yasumu
verbCơ bản nghỉHán Việt (Âm Hán-Việt)hưu
thông thường

nghỉ, nghỉ ngơi, dừng làm việc

仕事が終わったら、少し休みます。

Khi làm xong việc, tôi sẽ nghỉ một chút.

病気で学校を休みます。

Tôi nghỉ học vì bệnh.

💡

Dùng để chỉ nghỉ ngơi, nghỉ việc, hoặc nghỉ học.

Cụm từ kết hợp

休日ngày nghỉ休暇nghỉ phép休業nghỉ kinh doanh

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống hàng ngày

Từ này thường được sử dụng khi muốn nói về việc nghỉ ngơi hoặc nghỉ việc.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với từ '休む' và '休息する'

'休む' thường dùng để chỉ việc nghỉ, còn '休息する' dùng để chỉ việc nghỉ ngơi.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Hán Việt 'hưu' (休) có nghĩa là 'nghỉ'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày để chỉ việc nghỉ ngơi hoặc nghỉ việc.

Phân tích từ

nghỉ
root
+
động từ
suffix
Từ Điển Nhật Việt