Looking up...
今日は疲れたので、早く休みます。
Hôm nay tôi mệt nên sẽ nghỉ sớm.
nghỉ, nghỉ ngơi, dừng làm việc
仕事が終わったら、少し休みます。
Khi làm xong việc, tôi sẽ nghỉ một chút.
病気で学校を休みます。
Tôi nghỉ học vì bệnh.
Dùng để chỉ nghỉ ngơi, nghỉ việc, hoặc nghỉ học.
Từ này thường được sử dụng khi muốn nói về việc nghỉ ngơi hoặc nghỉ việc.
'休む' thường dùng để chỉ việc nghỉ, còn '休息する' dùng để chỉ việc nghỉ ngơi.
Từ gốc Hán Việt 'hưu' (休) có nghĩa là 'nghỉ'.
Từ này thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày để chỉ việc nghỉ ngơi hoặc nghỉ việc.