Looking up...
このプロジェクトの機密情報は厳重に管理されています。
Thông tin mật của dự án này được quản lý nghiêm ngặt.
Thông tin quan trọng hoặc nhạy cảm, chỉ dành cho những người có thẩm quyền truy cập.
機密情報の漏洩は法律で厳しく罰せられます。
Việc rò rỉ thông tin mật sẽ bị xử phạt nghiêm khắc theo pháp luật.
Thường được sử dụng trong các văn bản pháp luật, hợp đồng, hoặc chính sách bảo mật của doanh nghiệp.
Dữ liệu nhạy cảm trong lĩnh vực công nghệ hoặc doanh nghiệp, cần được bảo vệ khỏi truy cập trái phép.
社内の機密情報を暗号化して保存する必要があります。
Cần lưu trữ thông tin mật nội bộ bằng cách mã hóa.
Áp dụng trong quản lý dữ liệu doanh nghiệp, bảo mật hệ thống, hoặc an ninh mạng.
機密情報 luôn đi kèm với yêu cầu bảo mật nghiêm ngặt, trong khi 一般情報 (thông tin chung) có thể được chia sẻ rộng rãi. Hãy chú ý ngữ cảnh khi sử dụng.
Luôn tuân thủ nguyên tắc 'cần biết' (need-to-know) khi xử lý 機密情報. Chỉ chia sẻ với những người có thẩm quyền và trách nhiệm liên quan.
機密 (kimitsu) = 'bí mật' (機: máy móc/quan trọng, 密: kín đáo/bí mật) + 情報 (jōhō) = 'thông tin' (情: tình cảm/thông tin, 報: báo cáo/thông báo). Kết hợp thành danh từ ghép chỉ 'thông tin mật'.
Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, thường liên quan đến pháp luật, doanh nghiệp, hoặc công nghệ. Không dùng trong ngữ cảnh đời thường hoặc không chính thức.