Looking up...
“この子は栄養不足で体が弱い。”
Đứa trẻ này thiếu dinh dưỡng nên thể trạng yếu.
tình trạng cơ thể không nhận đủ chất dinh dưỡng cần thiết cho sức khỏe.
栄養不足は免疫力の低下につながる。
Thiếu dinh dưỡng dẫn đến suy giảm hệ miễn dịch.
栄養不足の児童が増えている。
Số trẻ em thiếu dinh dưỡng đang gia tăng.
Thường dùng trong y tế, dinh dưỡng học hoặc báo cáo sức khỏe cộng đồng.
栄養不足 (thiếu dinh dưỡng) chỉ mức độ thiếu hụt tương đối, trong khi 栄養失調 (suy dinh dưỡng) chỉ tình trạng nghiêm trọng hơn, có thể dẫn đến bệnh tật. Ví dụ: 'Thiếu vitamin D' là 栄養不足, nhưng 'trẻ suy dinh dưỡng cấp độ 3' là 栄養失調.
Luôn sử dụng 栄養不足 trong bối cảnh chuyên môn về sức khỏe hoặc dinh dưỡng. Tránh dùng thay thế cho các thuật ngữ khác như 'đói' (hunger) hay 'nghèo đói' (poverty).
栄養 (eiyō - dinh dưỡng) + 不足 (busoku - thiếu hụt). Từ ghép Hán-Nhật, xuất hiện trong y học hiện đại.
Không dùng trong ngữ cảnh thông tục hàng ngày trừ khi đề cập trực tiếp đến vấn đề sức khỏe. Thường xuất hiện trong văn bản y tế, báo cáo nghiên cứu hoặc chính sách công.