Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

栄養不足

eiyō busoku
noun★Trung cấp💡 thiếu dinh dưỡng

“この子は栄養不足で体が弱い。”

Đứa trẻ này thiếu dinh dưỡng nên thể trạng yếu.

🏥Y học
trang trọng

tình trạng cơ thể không nhận đủ chất dinh dưỡng cần thiết cho sức khỏe.

栄養不足は免疫力の低下につながる。

Thiếu dinh dưỡng dẫn đến suy giảm hệ miễn dịch.

栄養不足の児童が増えている。

Số trẻ em thiếu dinh dưỡng đang gia tăng.

💡

Thường dùng trong y tế, dinh dưỡng học hoặc báo cáo sức khỏe cộng đồng.

Cụm từ kết hợp

栄養不足になるbị thiếu dinh dưỡng栄養不足の児童trẻ em thiếu dinh dưỡng栄養不足を解消するkhắc phục tình trạng thiếu dinh dưỡng

Từ đồng nghĩa

栄養失調栄養不良

Từ trái nghĩa

栄養過多

Cụm từ liên quan

栄養バランスcụm từ
cân bằng dinh dưỡng
栄養失調cụm từ
suy dinh dưỡng

💡Mẹo hay

Phân biệt với các thuật ngữ tương tự

栄養不足 (thiếu dinh dưỡng) chỉ mức độ thiếu hụt tương đối, trong khi 栄養失調 (suy dinh dưỡng) chỉ tình trạng nghiêm trọng hơn, có thể dẫn đến bệnh tật. Ví dụ: 'Thiếu vitamin D' là 栄養不足, nhưng 'trẻ suy dinh dưỡng cấp độ 3' là 栄養失調.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh y tế

Luôn sử dụng 栄養不足 trong bối cảnh chuyên môn về sức khỏe hoặc dinh dưỡng. Tránh dùng thay thế cho các thuật ngữ khác như 'đói' (hunger) hay 'nghèo đói' (poverty).

📖Nguồn gốc từ

栄養 (eiyō - dinh dưỡng) + 不足 (busoku - thiếu hụt). Từ ghép Hán-Nhật, xuất hiện trong y học hiện đại.

📝Ghi chú sử dụng

Không dùng trong ngữ cảnh thông tục hàng ngày trừ khi đề cập trực tiếp đến vấn đề sức khỏe. Thường xuất hiện trong văn bản y tế, báo cáo nghiên cứu hoặc chính sách công.

Phân tích từ

栄養
chất dinh dưỡng, dinh dưỡng
root
+
不足
thiếu hụt, không đủ
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.