Looking up...
“栄養バランスの取れた食事を心がけましょう。”
Hãy chú trọng vào bữa ăn có cân bằng dinh dưỡng.
sự cân bằng giữa các chất dinh dưỡng trong khẩu phần ăn
栄養バランスを考えた献立を作る。
Lập thực đơn cân bằng dinh dưỡng.
栄養バランスが崩れると体調を崩しやすい。
Nếu mất cân bằng dinh dưỡng, dễ bị suy nhược cơ thể.
Thường dùng trong lĩnh vực y tế, dinh dưỡng học hoặc tư vấn sức khỏe.
栄養バランス nhấn mạnh sự cân bằng giữa các nhóm chất (đạm, béo, bột, vitamin, khoáng chất), trong khi 栄養価 chỉ đề cập đến giá trị dinh dưỡng tổng thể (ví dụ: 100 kcal).
栄養バランス chủ yếu dùng trong lĩnh vực y tế, dinh dưỡng học hoặc tư vấn sức khỏe. Không dùng thay thế cho 'chế độ ăn uống lành mạnh' (健康的な食事) trong giao tiếp thông thường.
Từ ghép giữa 栄養 (eiyō, 'dinh dưỡng') trong tiếng Nhật (có Hán Việt là 'dinh dưỡng') và バランス (baransu, 'balance' trong tiếng Anh). Phần 栄養 bắt nguồn từ chữ Hán 榮養, nghĩa gốc là 'sự nuôi dưỡng, chăm sóc sức khỏe'.
Thường xuất hiện trong ngữ cảnh y tế, dinh dưỡng học, hoặc lời khuyên về chế độ ăn uống lành mạnh. Không dùng trong ngữ cảnh ẩm thực thông thường (ví dụ: 'món ăn cân bằng dinh dưỡng' sẽ dùng '栄養バランスのとれた料理').