Looking up...
“この食事は栄養過多だから、控えた方がいい。”
Bữa ăn này thừa dinh dưỡng nên tốt nhất là nên hạn chế.
Tình trạng cơ thể nhận quá nhiều chất dinh dưỡng cần thiết so với nhu cầu, dẫn đến dư thừa và có thể gây hại.
栄養過多は肥満や生活習慣病の原因になる可能性があります。
Dư thừa dinh dưỡng có thể là nguyên nhân gây béo phì hoặc bệnh lý do lối sống.
サプリメントの摂りすぎは栄養過多につながるため注意が必要です。
Việc bổ sung quá nhiều thực phẩm chức năng có thể dẫn đến dư thừa dinh dưỡng, vì vậy cần hết sức lưu ý.
Thường được sử dụng trong lĩnh vực y tế, dinh dưỡng hoặc chăm sóc sức khỏe. Có thể áp dụng cho cả tình trạng dư thừa chất dinh dưỡng từ chế độ ăn uống lẫn từ việc bổ sung thực phẩm chức năng.
栄養過多 (dư thừa dinh dưỡng) thường liên quan đến việc tiêu thụ quá nhiều calo, vitamin hoặc khoáng chất, trong khi 栄養不足 (thiếu dinh dưỡng) đề cập đến việc thiếu hụt các chất dinh dưỡng thiết yếu. Cả hai đều có thể gây hại cho sức khỏe nhưng theo những cách khác nhau.
Thuật ngữ này chủ yếu được dùng trong lĩnh vực y tế, dinh dưỡng hoặc sức khỏe cộng đồng. Tránh sử dụng trong các tình huống không liên quan đến sức khỏe hoặc chế độ ăn uống.
栄養 (eiyō) nghĩa là 'dinh dưỡng' (từ Hán-Nhật: 栄養) kết hợp với 過多 (kata) nghĩa là 'quá nhiều' (từ Hán-Nhật: 過多). Cả hai đều có nguồn gốc từ tiếng Hán cổ: 栄養 (vinh dưỡng) và 過多 (quá đa).
Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các văn bản y tế, báo cáo dinh dưỡng hoặc lời khuyên của chuyên gia sức khỏe. Không sử dụng trong ngữ cảnh thông thường hàng ngày trừ khi đề cập đến vấn đề sức khỏe cụ thể.