Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

栄養過多

eiyō kata
noun★Trung cấp💡 dư thừa dinh dưỡng

“この食事は栄養過多だから、控えた方がいい。”

Bữa ăn này thừa dinh dưỡng nên tốt nhất là nên hạn chế.

🏥Y học
trang trọng

Tình trạng cơ thể nhận quá nhiều chất dinh dưỡng cần thiết so với nhu cầu, dẫn đến dư thừa và có thể gây hại.

栄養過多は肥満や生活習慣病の原因になる可能性があります。

Dư thừa dinh dưỡng có thể là nguyên nhân gây béo phì hoặc bệnh lý do lối sống.

サプリメントの摂りすぎは栄養過多につながるため注意が必要です。

Việc bổ sung quá nhiều thực phẩm chức năng có thể dẫn đến dư thừa dinh dưỡng, vì vậy cần hết sức lưu ý.

💡

Thường được sử dụng trong lĩnh vực y tế, dinh dưỡng hoặc chăm sóc sức khỏe. Có thể áp dụng cho cả tình trạng dư thừa chất dinh dưỡng từ chế độ ăn uống lẫn từ việc bổ sung thực phẩm chức năng.

Cụm từ kết hợp

栄養過多になるbị dư thừa dinh dưỡng栄養過多のリスクnguy cơ dư thừa dinh dưỡng栄養過多を防ぐngăn ngừa dư thừa dinh dưỡng

Từ đồng nghĩa

過剰栄養栄養過剰

Từ trái nghĩa

栄養不足栄養不良

Cụm từ liên quan

カロリーオーバーcụm từ
tiêu thụ quá nhiều calo
ビタミン中毒cụm từ
ngộ độc vitamin do bổ sung quá liều

💡Mẹo hay

Phân biệt 栄養過多 và 栄養不足

栄養過多 (dư thừa dinh dưỡng) thường liên quan đến việc tiêu thụ quá nhiều calo, vitamin hoặc khoáng chất, trong khi 栄養不足 (thiếu dinh dưỡng) đề cập đến việc thiếu hụt các chất dinh dưỡng thiết yếu. Cả hai đều có thể gây hại cho sức khỏe nhưng theo những cách khác nhau.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng 栄養過多 trong ngữ cảnh y tế

Thuật ngữ này chủ yếu được dùng trong lĩnh vực y tế, dinh dưỡng hoặc sức khỏe cộng đồng. Tránh sử dụng trong các tình huống không liên quan đến sức khỏe hoặc chế độ ăn uống.

📖Nguồn gốc từ

栄養 (eiyō) nghĩa là 'dinh dưỡng' (từ Hán-Nhật: 栄養) kết hợp với 過多 (kata) nghĩa là 'quá nhiều' (từ Hán-Nhật: 過多). Cả hai đều có nguồn gốc từ tiếng Hán cổ: 栄養 (vinh dưỡng) và 過多 (quá đa).

📝Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các văn bản y tế, báo cáo dinh dưỡng hoặc lời khuyên của chuyên gia sức khỏe. Không sử dụng trong ngữ cảnh thông thường hàng ngày trừ khi đề cập đến vấn đề sức khỏe cụ thể.

Phân tích từ

栄養
dinh dưỡng
root
+
過多
quá nhiều
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.