Looking up...
“来週、会議があります。”
Tuần tới có cuộc họp.
tuần lễ sắp tới, tuần tiếp theo
来週の月曜日は休みです。
Thứ hai tuần tới là ngày nghỉ.
来週までにレポートを提出してください。
Hãy nộp báo cáo trước tuần tới.
Dùng để chỉ tuần kế tiếp sau tuần hiện tại, không bao gồm tuần hiện tại.
来週 = tuần tới (sắp tới), 今週 = tuần này (hiện tại), 先週 = tuần trước (đã qua). Dùng 来週 khi nói về thời gian tương lai gần, không bao gồm tuần hiện tại.
来週 luôn chỉ tuần kế tiếp sau tuần hiện tại. Không dùng để chỉ tuần hiện tại hoặc tuần đã qua. Ví dụ: '来週の月曜日' = 'thứ hai tuần tới', không phải 'thứ hai tuần này'.
来 (lai) nghĩa là 'tới' hoặc 'sắp tới', 週 (chu) nghĩa là 'tuần'. Kết hợp thành '来週' nghĩa là 'tuần tới'. Cả hai chữ đều có nguồn gốc Hán-Việt: 来 (lai) = đến, 週 (chu) = tuần.
来週 luôn chỉ tuần kế tiếp sau tuần hiện tại. Không dùng để chỉ tuần hiện tại hoặc tuần đã qua. Trong văn viết trang trọng, có thể dùng '翌週' (dực chu) nhưng ít phổ biến trong giao tiếp thường ngày.