Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

来年

rainen
noun★Cơ bản💡 năm sau

“来年、日本に行きます。”

Năm sau tôi sẽ đi Nhật Bản.

trang trọng

năm tiếp theo sau năm hiện tại

来年は2025年です。

Năm sau là năm 2025.

来年の計画を立てましょう。

Hãy lên kế hoạch cho năm sau.

💡

Có thể được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc thông thường. Không thay đổi theo giới tính hay số nhiều.

Cụm từ kết hợp

来年の今頃khoảng thời gian này năm sau来年の計画kế hoạch năm sau来年の目標mục tiêu năm sau

Từ đồng nghĩa

翌年来る年

Từ trái nghĩa

去年昨年前年

Cụm từ liên quan

来年度cụm từ
năm tài chính hoặc năm học tiếp theo
来春cụm từ
mùa xuân năm sau

💡Mẹo hay

Phân biệt 来年 với các từ tương đương

来年 (rainen) là thuật ngữ tiếng Nhật, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng. Trong tiếng Việt, 'năm sau' là cách dịch phổ biến nhất. Tránh nhầm lẫn với 'sang năm' (thường dùng trong văn nói thân mật) hoặc 'thuận niên' (hiếm gặp, mang tính Hán-Việt).

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng 来年 trong ngữ cảnh chính thức

Khi dịch tài liệu tiếng Nhật sang tiếng Việt (hợp đồng, thư từ kinh doanh), ưu tiên sử dụng '来年' thay vì 'năm sau' để duy trì sự trang trọng. Ví dụ: '来年の契約更新' → 'Cập nhật hợp đồng năm sau'.

📖Nguồn gốc từ

来年 là từ ghép Hán-Nôm: 来 (lai) nghĩa là 'đến, sắp tới' và 年 (niên) nghĩa là 'năm'. Từ này phản ánh cách viết kanji của Nhật Bản, trong khi tiếng Việt có thể sử dụng cách viết thuần Việt 'năm sau' hoặc Hán-Việt 'thuận niên' (ít phổ biến).

📝Ghi chú sử dụng

1. 来年 là thuật ngữ phổ biến trong cả văn nói và văn viết, thường dùng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc khi nói về tương lai gần. 2. Trong giao tiếp thân mật, người Việt có thể dùng 'năm sau' hoặc 'sang năm' thay thế. 3. Khi viết thư từ trang trọng (thư mời, hợp đồng), 来年 thường được sử dụng thay cho 'năm sau' để thể hiện sự trang trọng.

Phân tích từ

来
đến, sắp tới (lai)
root
+
年
năm (niên)
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.