Looking up...
“来年、日本に行きます。”
Năm sau tôi sẽ đi Nhật Bản.
năm tiếp theo sau năm hiện tại
来年は2025年です。
Năm sau là năm 2025.
来年の計画を立てましょう。
Hãy lên kế hoạch cho năm sau.
Có thể được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc thông thường. Không thay đổi theo giới tính hay số nhiều.
来年 (rainen) là thuật ngữ tiếng Nhật, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng. Trong tiếng Việt, 'năm sau' là cách dịch phổ biến nhất. Tránh nhầm lẫn với 'sang năm' (thường dùng trong văn nói thân mật) hoặc 'thuận niên' (hiếm gặp, mang tính Hán-Việt).
Khi dịch tài liệu tiếng Nhật sang tiếng Việt (hợp đồng, thư từ kinh doanh), ưu tiên sử dụng '来年' thay vì 'năm sau' để duy trì sự trang trọng. Ví dụ: '来年の契約更新' → 'Cập nhật hợp đồng năm sau'.
来年 là từ ghép Hán-Nôm: 来 (lai) nghĩa là 'đến, sắp tới' và 年 (niên) nghĩa là 'năm'. Từ này phản ánh cách viết kanji của Nhật Bản, trong khi tiếng Việt có thể sử dụng cách viết thuần Việt 'năm sau' hoặc Hán-Việt 'thuận niên' (ít phổ biến).
1. 来年 là thuật ngữ phổ biến trong cả văn nói và văn viết, thường dùng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc khi nói về tương lai gần. 2. Trong giao tiếp thân mật, người Việt có thể dùng 'năm sau' hoặc 'sang năm' thay thế. 3. Khi viết thư từ trang trọng (thư mời, hợp đồng), 来年 thường được sử dụng thay cho 'năm sau' để thể hiện sự trang trọng.