朝鮮
chōsenTên lịch sử của bán đảo Triều Tiên, bao gồm cả Bắc Triều Tiên và Nam Triều Tiên hiện nay.
朝鮮半島は古くから東アジアの重要な地域でした。
Bán đảo Triều Tiên đã là một vùng quan trọng của Đông Á từ thời cổ đại.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc địa chính trị.
Tên cũ của Triều Tiên trước khi chia cắt thành hai quốc gia.
朝鮮は1945年まで統一国家でした。
Triều Tiên là một quốc gia thống nhất cho đến năm 1945.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Trong tiếng Việt, 'Triều Tiên' thường chỉ đến quốc gia hiện đại, trong khi 'Triều Tiên lịch sử' hoặc 'bán đảo Triều Tiên' được dùng để đề cập đến khu vực trước khi chia cắt.
⚡Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn
Không nên sử dụng 'Triều Tiên' để chỉ một trong hai quốc gia Triều Tiên hiện đại (Bắc Triều Tiên hoặc Nam Triều Tiên) trừ khi có ngữ cảnh rõ ràng.
📖Nguồn gốc từ
Từ Hán-Việt 'Triều Tiên' bắt nguồn từ tiếng Trung '朝鮮' (Cháo Xiǎn), có nghĩa là 'đất nước sáng sủa'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, '朝鮮' có thể đề cập đến cả bán đảo Triều Tiên hoặc các quốc gia Triều Tiên hiện đại. Trong tiếng Việt, từ này thường được sử dụng để chỉ Triều Tiên lịch sử.