Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 朝鮮

朝鮮

chōsenÂm Hán-ViệtTriều Tiên
Triều Tiên

朝鮮半島は歴史的に重要な地域です

Bán đảo Triều Tiên là một vùng đất có ý nghĩa lịch sử


historical

Tên cổ của bán đảo Triều Tiên, bao gồm cả Bắc Triều Tiên và Nam Triều Tiên hiện nay

朝鮮は古代から多くの王朝を経験しました

Triều Tiên đã trải qua nhiều triều đại từ thời cổ đại

Tên này được sử dụng trong lịch sử và văn học, đặc biệt là trong thời kỳ trước khi bán đảo Triều Tiên bị chia cắt vào năm 1945

geographical

Thường được sử dụng để chỉ toàn bộ bán đảo Triều Tiên, bao gồm cả hai nước Bắc Triều Tiên và Nam Triều Tiên

朝鮮の文化は非常に豊かです

Văn hóa Triều Tiên rất phong phú

Trong ngữ cảnh địa lý, '朝鮮' có thể được sử dụng để chỉ toàn bộ bán đảo, không phân biệt Bắc và Nam

Cụm từ kết hợp

朝鮮半島bán đảo Triều Tiên朝鮮王朝triều đại Triều Tiên朝鮮戦争chiên tranh Triều Tiên

Từ đồng nghĩa

朝鮮半島韓国北朝鮮

Cụm từ liên quan

朝鮮半島cụm từ
bán đảo Triều Tiên
朝鮮王朝cụm từ
triều đại Triều Tiên

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử

Từ '朝鮮' thường được sử dụng để chỉ bán đảo Triều Tiên trong các văn bản lịch sử và văn học cổ

Quy tắc vàng

Tránh sử dụng trong ngữ cảnh chính trị hiện đại

Trong tiếng Nhật, từ này có thể gây tranh cãi. Trong tiếng Việt, hãy sử dụng 'Bắc Triều Tiên' và 'Nam Triều Tiên' khi nói về hai nước hiện tại

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt '朝鮮' bắt nguồn từ tên gọi 'Gojoseon' (고조선) trong lịch sử Triều Tiên cổ đại, được ghi chép trong các văn bản Trung Quốc cổ đại

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '朝鮮' có thể gây tranh cãi do lịch sử phức tạp giữa Nhật Bản và bán đảo Triều Tiên. Trong tiếng Việt, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử và địa lý, không mang tính chính trị mạnh mẽ như trong tiếng Nhật

Phân tích từ

朝
sáng, triều đại
root
+
鮮
tươi, sáng
root
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.