Looking up...
Có tác động xấu, gây hại cho sức khỏe, môi trường hoặc hệ thống
有害な化学物質
Chất hóa học có hại
有害な習慣
Thói quen có hại
Thường dùng để mô tả tác động tiêu cực của vật chất, hành vi hoặc hệ thống
Từ Hán-Việt 'hữu hại' (有害) từ '有' (có) và '害' (hại)
Thường dùng trong ngữ cảnh y tế, môi trường và công nghệ để mô tả tác động tiêu cực