更新プログラム
bản cập nhật phần mềmこの更新プログラムをダウンロードして、システムを最新の状態に保ってください。
Hãy tải bản cập nhật phần mềm này về để giữ hệ thống luôn ở trạng thái mới nhất.
Tập tin hoặc gói phần mềm được phát hành để sửa lỗi, cải thiện chức năng hoặc bổ sung tính năng cho một chương trình sẵn có.
OSの更新プログラムを適用すると、セキュリティが向上します。
Áp dụng bản cập nhật hệ điều hành sẽ giúp nâng cao bảo mật.
Thường được cung cấp bởi nhà phát triển phần mềm hoặc hệ điều hành. Có thể bao gồm 'security patch' (bản vá bảo mật) hoặc 'feature update' (cập nhật tính năng).
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt '更新プログラム' và 'アップデート'
'更新プログラム' thường chỉ tập tin cập nhật cụ thể, trong khi 'アップデート' có thể ám chỉ cả quá trình cập nhật (bao gồm tải xuống và cài đặt). Trong tiếng Việt, cả hai đều được dịch thành 'bản cập nhật' hoặc 'cập nhật', nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau.
Quy tắc vàng
Sử dụng '更新プログラム' trong tài liệu kỹ thuật
Khi viết tài liệu hướng dẫn kỹ thuật hoặc hợp đồng, hãy sử dụng '更新プログラム' để tránh nhầm lẫn với cập nhật tự động. Ví dụ: '更新プログラムの適用が必要です' (Cần phải áp dụng bản cập nhật).
Nguồn gốc từ
組み合わせ語。'更新' (kōshin, cập nhật) + 'プログラム' (puroguramu, chương trình) — bắt nguồn từ tiếng Anh 'update program' nhưng được sử dụng rộng rãi trong tiếng Nhật dưới dạng wasei-eigo (和製英語).
Ghi chú sử dụng
Thường được viết tắt là 'アップデート' trong giao tiếp hàng ngày. Trong môi trường doanh nghiệp hoặc tài liệu kỹ thuật, thuật ngữ '更新プログラム' được ưu tiên sử dụng để phân biệt với cập nhật tự động (auto-update).