バージョンアップ
nâng cấp phiên bản新しいバージョンにバージョンアップしました。
Tôi đã nâng cấp lên phiên bản mới.
Nâng cấp phiên bản phần mềm, ứng dụng hoặc hệ thống lên phiên bản mới hơn.
このアプリは定期的にバージョンアップされています。
Ứng dụng này được nâng cấp phiên bản định kỳ.
サーバーのバージョンアップ作業を行います。
Tôi sẽ thực hiện thao tác nâng cấp phiên bản máy chủ.
Thường dùng trong lĩnh vực công nghệ thông tin, phần mềm hoặc hệ thống. Có thể dùng như danh từ (バージョンアップすること) hoặc động từ (バージョンアップする).
Cải tiến, nâng cấp sản phẩm, dịch vụ hoặc quy trình.
顧客満足度を向上させるために、サービスをバージョンアップします。
Chúng tôi sẽ nâng cấp dịch vụ nhằm nâng cao mức độ hài lòng của khách hàng.
Dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, marketing hoặc quản lý sản phẩm.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt バージョンアップ và アップデート
バージョンアップ thường chỉ nâng cấp phiên bản chính (major version), trong khi アップデート có thể chỉ nâng cấp nhỏ (minor update) hoặc vá lỗi (patch). Ví dụ: Windows 10 → Windows 11 là バージョンアップ, còn Windows 10.0 → 10.1 là アップデート.
Quy tắc vàng
Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp
バージョンアップ chỉ dùng trong lĩnh vực công nghệ, phần mềm, hệ thống. Không dùng để nói về nâng cấp sản phẩm vật lý (ví dụ: nâng cấp chiếc xe) trừ khi sản phẩm đó có phần mềm điều khiển.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'version up', kết hợp 'version' (phiên bản) + 'up' (lên). Du nhập vào tiếng Nhật dưới dạng katakana vào khoảng thập niên 1990-2000 trong lĩnh vực công nghệ thông tin.
Ghi chú sử dụng
1. Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, không dùng trong ngữ cảnh đời thường. 2. Có thể viết tắt là 'バージョンアップ' hoặc 'バージョンアップ作業'. 3. Trong tiếng Việt, ngoài 'nâng cấp phiên bản', còn có thể dùng 'cập nhật phiên bản' trong một số ngữ cảnh không chuyên.