Looking up...
このゲームにはセキュリティ上の問題が見つかったため、開発者はすぐにパッチをリリースした。
Do game phát hiện lỗ hổng bảo mật nên nhà phát triển đã nhanh chóng tung bản vá.
Bản cập nhật nhỏ sửa lỗi hoặc cải thiện phần mềm/hệ thống.
OSのセキュリティパッチを適用した。
Đã áp dụng bản vá bảo mật cho hệ điều hành.
このアプリの最新パッチで不具合が修正された。
Bản vá mới nhất của ứng dụng đã sửa lỗi.
Thường dùng trong lĩnh vực phần mềm, game, hệ thống máy tính. Có thể viết tắt là 'PATCH' trong văn bản kỹ thuật.
Miếng vá, miếng dán (trong đời sống hàng ngày).
ジーンズの裂け目をパッチで補修した。
Đã vá lại vết rách trên quần jeans bằng miếng dán.
Ít phổ biến hơn nghĩa kỹ thuật trong tiếng Nhật hiện đại.
パッチ thường chỉ bản vá nhỏ sửa lỗi cụ thể, trong khi アップデート có thể bao gồm tính năng mới hoặc cải tiến lớn. Ví dụ: 'セキュリティパッチ' (bản vá bảo mật) là パッチ, còn 'メジャーアップデート' (bản cập nhật lớn) là アップデート.
Dùng khi đề cập đến bản vá phần mềm/hệ thống (bug fix, security patch). Không dùng cho bản cập nhật tính năng chính (dùng アップデート) hoặc nâng cấp phần cứng.
Mượn từ tiếng Anh 'patch' (miếng vá, bản vá), bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'pæcce' (miếng vải).
Trong tiếng Nhật, nghĩa kỹ thuật (bản vá phần mềm) phổ biến hơn nghĩa đời sống. Khi nói về bản vá game, thường kết hợp với từ 'リリース' (phát hành) hoặc '更新' (cập nhật).