Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

パッチ

pacchiTừ vay mượn từ English パッチ
bản vá

このゲームにはセキュリティ上の問題が見つかったため、開発者はすぐにパッチをリリースした。

Do game phát hiện lỗ hổng bảo mật nên nhà phát triển đã nhanh chóng tung bản vá.


Công nghệ
chuyên ngành

Bản cập nhật nhỏ sửa lỗi hoặc cải thiện phần mềm/hệ thống.

OSのセキュリティパッチを適用した。

Đã áp dụng bản vá bảo mật cho hệ điều hành.

このアプリの最新パッチで不具合が修正された。

Bản vá mới nhất của ứng dụng đã sửa lỗi.

Thường dùng trong lĩnh vực phần mềm, game, hệ thống máy tính. Có thể viết tắt là 'PATCH' trong văn bản kỹ thuật.

literal

Miếng vá, miếng dán (trong đời sống hàng ngày).

ジーンズの裂け目をパッチで補修した。

Đã vá lại vết rách trên quần jeans bằng miếng dán.

Ít phổ biến hơn nghĩa kỹ thuật trong tiếng Nhật hiện đại.

Cụm từ kết hợp

パッチを当てるáp dụng bản váセキュリティパッチbản vá bảo mậtソフトウェアパッチbản vá phần mềm

Từ đồng nghĩa

修正プログラムアップデート

Mẹo hay

Phân biệt パッチ và アップデート

パッチ thường chỉ bản vá nhỏ sửa lỗi cụ thể, trong khi アップデート có thể bao gồm tính năng mới hoặc cải tiến lớn. Ví dụ: 'セキュリティパッチ' (bản vá bảo mật) là パッチ, còn 'メジャーアップデート' (bản cập nhật lớn) là アップデート.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng パッチ?

Dùng khi đề cập đến bản vá phần mềm/hệ thống (bug fix, security patch). Không dùng cho bản cập nhật tính năng chính (dùng アップデート) hoặc nâng cấp phần cứng.

Nguồn gốc từ

Mượn từ tiếng Anh 'patch' (miếng vá, bản vá), bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'pæcce' (miếng vải).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, nghĩa kỹ thuật (bản vá phần mềm) phổ biến hơn nghĩa đời sống. Khi nói về bản vá game, thường kết hợp với từ 'リリース' (phát hành) hoặc '更新' (cập nhật).

Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.