Looking up...
“この曲はとても有名です。”
Bài hát này rất nổi tiếng.
bài hát, khúc nhạc
この曲を聴くと、故郷を思い出します。
Mỗi khi nghe bài hát này, tôi lại nhớ về quê hương.
Thường dùng để chỉ các bài hát có giai điệu, nhạc cụ hoặc ca khúc.
khúc, đoạn nhạc (trong nhạc cụ, hòa tấu)
この曲はピアノで演奏されています。
Đoạn nhạc này đang được biểu diễn bằng piano.
Thường dùng trong ngữ cảnh âm nhạc chuyên nghiệp.
uốn cong, cong (nghĩa gốc từ động từ 曲がる/曲げる)
道が曲がっています。
Con đường này uốn cong.
Ít dùng trực tiếp trong tiếng Việt, thường dịch theo ngữ cảnh.
'曲' nhấn mạnh vào giai điệu, nhạc cụ, hoặc cấu trúc âm nhạc, trong khi '歌' nhấn mạnh vào lời bài hát và ca sĩ. Ví dụ: 'この曲は美しいメロディーです' (Bài nhạc này có giai điệu đẹp) - nhấn mạnh giai điệu; 'この歌は作詞家が素晴らしいです' (Bài hát này có lời bài hát tuyệt vời) - nhấn mạnh lời.
Dùng '曲' khi nói về phần nhạc (melody), cấu trúc âm nhạc, hoặc khi không nhắc đến lời bài hát. Dùng '歌' khi nhắc đến lời bài hát, ca sĩ, hoặc bài hát có lời rõ ràng.
Từ chữ 曲 (Hán Việt: khúc), nghĩa gốc là 'cong, uốn', sau đó mở rộng sang nghĩa 'bài hát' do các khúc nhạc thường có giai điệu uốn lượn. Chữ 曲 trong tiếng Nhật cũng giữ nghĩa gốc này (曲がる: cong, uốn).
1. '曲' thường dùng cho các bài hát có giai điệu rõ ràng, không dùng cho thơ hay nhạc không lời. 2. Trong ngữ cảnh âm nhạc, '曲' có thể chỉ đoạn nhạc cụ thể (ví dụ: 'ピアノの曲' - khúc nhạc piano). 3. Khi nói về 'bài hát' nói chung, người Nhật thường dùng '歌' hơn, nhưng '曲' mang sắc thái trang trọng hơn.