Looking up...
普通株式は、会社の利益配当や残余財産の分配について、優先株式よりも優先順位が低い株式です。
Cổ phiếu phổ thông có quyền ưu tiên thấp hơn so với cổ phiếu ưu đãi về việc phân chia lợi nhuận và tài sản còn lại của công ty.
Cổ phiếu phổ thông trong công ty cổ phần, mang lại quyền biểu quyết, hưởng cổ tức và tài sản thanh lý sau khi ưu tiên các khoản nợ và cổ phiếu ưu đãi.
投資家は普通株式を購入することで、企業の所有権の一部を取得します。
Nhà đầu tư mua cổ phiếu phổ thông sẽ sở hữu một phần quyền sở hữu doanh nghiệp.
普通株式の株主は、株主総会で議決権を行使できます。
Cổ đông nắm giữ cổ phiếu phổ thông có thể tham gia biểu quyết tại đại hội cổ đông.
Cổ phiếu phổ thông không có quyền ưu tiên về cổ tức hoặc tài sản so với cổ phiếu ưu đãi, nhưng có quyền biểu quyết cao hơn.
Cổ phiếu phổ thông thường có quyền biểu quyết cao hơn nhưng không được ưu tiên về cổ tức hoặc tài sản thanh lý. Ngược lại, cổ phiếu ưu đãi có quyền ưu tiên nhưng quyền biểu quyết hạn chế.
Cổ đông nắm giữ cổ phiếu phổ thông có quyền tham gia biểu quyết tại đại hội cổ đông, nhận cổ tức (nếu có lợi nhuận) và hưởng phần tài sản còn lại sau khi thanh toán các khoản nợ và cổ phiếu ưu đãi.
普通株式 là thuật ngữ pháp lý và tài chính kết hợp từ 普通 (bình thường, phổ thông) và 株式 (cổ phiếu). Thuật ngữ này xuất hiện trong hệ thống pháp luật công ty Nhật Bản và được vay mượn vào tiếng Việt thông qua các văn bản pháp lý và tài chính quốc tế.
Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý, báo cáo tài chính hoặc hợp đồng liên quan đến công ty cổ phần. Tại Việt Nam, khái niệm tương đương là 'cổ phiếu phổ thông' theo Luật Doanh nghiệp 2020.