Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

普通株式

futsuu kabushiki
cổ phiếu phổ thông

普通株式は、会社の利益配当や残余財産の分配について、優先株式よりも優先順位が低い株式です。

Cổ phiếu phổ thông có quyền ưu tiên thấp hơn so với cổ phiếu ưu đãi về việc phân chia lợi nhuận và tài sản còn lại của công ty.


Tài chính
trang trọng

Cổ phiếu phổ thông trong công ty cổ phần, mang lại quyền biểu quyết, hưởng cổ tức và tài sản thanh lý sau khi ưu tiên các khoản nợ và cổ phiếu ưu đãi.

投資家は普通株式を購入することで、企業の所有権の一部を取得します。

Nhà đầu tư mua cổ phiếu phổ thông sẽ sở hữu một phần quyền sở hữu doanh nghiệp.

普通株式の株主は、株主総会で議決権を行使できます。

Cổ đông nắm giữ cổ phiếu phổ thông có thể tham gia biểu quyết tại đại hội cổ đông.

Cổ phiếu phổ thông không có quyền ưu tiên về cổ tức hoặc tài sản so với cổ phiếu ưu đãi, nhưng có quyền biểu quyết cao hơn.

Cụm từ kết hợp

普通株式を発行するphát hành cổ phiếu phổ thông普通株式の株主cổ đông nắm giữ cổ phiếu phổ thông普通株式市場thị trường cổ phiếu phổ thông

Từ đồng nghĩa

普通株普通株式

Từ trái nghĩa

優先株式

Cụm từ liên quan

株式市場cụm từ
thị trường chứng khoán
配当金cụm từ
cổ tức
株主総会cụm từ
đại hội cổ đông

Mẹo hay

Phân biệt cổ phiếu phổ thông và cổ phiếu ưu đãi

Cổ phiếu phổ thông thường có quyền biểu quyết cao hơn nhưng không được ưu tiên về cổ tức hoặc tài sản thanh lý. Ngược lại, cổ phiếu ưu đãi có quyền ưu tiên nhưng quyền biểu quyết hạn chế.

Quy tắc vàng

Quyền lợi của cổ đông phổ thông

Cổ đông nắm giữ cổ phiếu phổ thông có quyền tham gia biểu quyết tại đại hội cổ đông, nhận cổ tức (nếu có lợi nhuận) và hưởng phần tài sản còn lại sau khi thanh toán các khoản nợ và cổ phiếu ưu đãi.

Nguồn gốc từ

普通株式 là thuật ngữ pháp lý và tài chính kết hợp từ 普通 (bình thường, phổ thông) và 株式 (cổ phiếu). Thuật ngữ này xuất hiện trong hệ thống pháp luật công ty Nhật Bản và được vay mượn vào tiếng Việt thông qua các văn bản pháp lý và tài chính quốc tế.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý, báo cáo tài chính hoặc hợp đồng liên quan đến công ty cổ phần. Tại Việt Nam, khái niệm tương đương là 'cổ phiếu phổ thông' theo Luật Doanh nghiệp 2020.

Phân tích từ

普通
phổ thông, bình thường
root
+
株式
cổ phiếu
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.