映画作品

eiga sakuhin
nounTrung cấp💡 phim điện ảnhHán Việt (Âm Hán-Việt)hội họa tác phẩm

この映画作品はアカデミー賞を受賞しました

Tác phẩm điện ảnh này đã nhận giải Oscar

trang trọng

Một tác phẩm điện ảnh, bao gồm cả phim truyện và phim tài liệu

彼は多くの映画作品を監督しています

Ông ấy đã đạo diễn nhiều tác phẩm điện ảnh

💡

Thường dùng để chỉ phim điện ảnh có giá trị nghệ thuật hoặc thương mại

Cụm từ kết hợp

映画作品の評価đánh giá tác phẩm điện ảnh映画作品の制作sản xuất tác phẩm điện ảnh

Cụm từ liên quan

映画作品の脚本cụm từ
kịch bản phim điện ảnh
映画作品の配給cụm từ
phát hành tác phẩm điện ảnh

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp về điện ảnh, không dùng cho các video ngắn hoặc nội dung khác

Quy tắc vàng

Khi nào dùng

Dùng khi muốn nhấn mạnh tính nghệ thuật hoặc giá trị của một tác phẩm điện ảnh

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '映画' (phim điện ảnh) và '作品' (tác phẩm)

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp về điện ảnh hoặc trong các bài phê bình phim

Phân tích từ

映画
phim điện ảnh
root
+
作品
tác phẩm
root
Từ Điển Nhật Việt