Looking up...
Một tác phẩm điện ảnh, bao gồm cả phim truyện và phim tài liệu
彼は多くの映画作品を監督しています
Ông ấy đã đạo diễn nhiều tác phẩm điện ảnh
Thường dùng để chỉ phim điện ảnh có giá trị nghệ thuật hoặc thương mại
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp về điện ảnh, không dùng cho các video ngắn hoặc nội dung khác
Dùng khi muốn nhấn mạnh tính nghệ thuật hoặc giá trị của một tác phẩm điện ảnh
Từ ghép từ '映画' (phim điện ảnh) và '作品' (tác phẩm)
Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp về điện ảnh hoặc trong các bài phê bình phim