For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

映画作品

eiga sakuhin
noun★Trung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)hội họa tác phẩm
trang trọng

Một tác phẩm điện ảnh, bao gồm cả phim truyện và phim tài liệu

彼は多くの映画作品を監督しています

Ông ấy đã đạo diễn nhiều tác phẩm điện ảnh

💡

Thường dùng để chỉ phim điện ảnh có giá trị nghệ thuật hoặc thương mại

Cụm từ kết hợp

映画作品の評価đánh giá tác phẩm điện ảnh映画作品の制作sản xuất tác phẩm điện ảnh

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

映画作品の脚本cụm từ
kịch bản phim điện ảnh
映画作品の配給cụm từ
phát hành tác phẩm điện ảnh

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp về điện ảnh, không dùng cho các video ngắn hoặc nội dung khác

⚡Quy tắc vàng

Khi nào dùng

Dùng khi muốn nhấn mạnh tính nghệ thuật hoặc giá trị của một tác phẩm điện ảnh

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '映画' (phim điện ảnh) và '作品' (tác phẩm)

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp về điện ảnh hoặc trong các bài phê bình phim

Phân tích từ

映画
phim điện ảnh
root
+
作品
tác phẩm
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →