映画

eiga
nounCơ bản💡 phim điện ảnhHán Việt (Âm Hán-Việt)diệp ngã

週末に映画を見に行きます

Chúng tôi sẽ đi xem phim vào cuối tuần

trang trọng

phim điện ảnh, bộ phim

あの映画はとても面白かった

Bộ phim đó rất hài hước

💡

Từ này thường được sử dụng để chỉ phim điện ảnh, bao gồm cả phim truyện và phim tài liệu.

Cụm từ kết hợp

映画を見るxem phim映画館rạp chiếu phim映画監督đạo diễn phim

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng '映画' chỉ dùng cho phim điện ảnh, không dùng cho phim hoạt hình.

Quy tắc vàng

Dịch chính xác

Khi dịch sang tiếng Việt, '映画' thường được dịch là 'phim điện ảnh' hoặc 'bộ phim'.

📖Nguồn gốc từ

Từ này bắt nguồn từ tiếng Nhật, kết hợp từ 'e' (絵, tranh vẽ) và 'ga' (画, vẽ).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '映画' thường được sử dụng để chỉ phim điện ảnh, trong khi '動画' (động họa) được dùng cho phim hoạt hình.

Phân tích từ

tranh vẽ
root
+
vẽ
root
Từ Điển Nhật Việt