Looking up...
“映画館に行きましょう。”
Chúng ta đi rạp chiếu phim nhé.
cơ sở chuyên chiếu phim, rạp chiếu phim
この映画館は最新の設備が整っています。
Rạp chiếu phim này được trang bị thiết bị hiện đại nhất.
子供たちは映画館でアニメを見ました。
Bọn trẻ đã xem phim hoạt hình ở rạp chiếu phim.
Thường dùng để chỉ các rạp chiếu phim thương mại, không bao gồm các không gian chiếu phim nhỏ lẻ hay phòng chiếu trong nhà.
「劇場」thường dùng cho các buổi biểu diễn sân khấu (kịch, nhạc sống), trong khi 「映画館」chuyên dùng cho phim ảnh. Ví dụ: 劇場で演劇を見る (xem kịch ở nhà hát), 映画館で映画を見る (xem phim ở rạp).
Luôn dùng 「映画館」khi nói về việc xem phim thương mại ở rạp chiếu phim. Tránh dùng từ này cho các buổi chiếu phim ngoài trời hay không gian nhỏ lẻ.
Từ ghép của hai từ: 「映画」 (eiga - phim ảnh) và 「館」 (kan - tòa nhà, cung điện). 「映画」là từ mượn Hán-Nhật, kết hợp giữa chữ Hán 「映」 (ánh - chiếu) và 「画」 (họa - hình ảnh). 「館」cũng là Hán-Nhật, nghĩa là tòa nhà lớn. Từ này xuất hiện vào thời kỳ Minh Trị (cuối thế kỷ 19) khi nền điện ảnh phương Tây du nhập vào Nhật Bản.
Không dùng để chỉ các không gian chiếu phim nhỏ lẻ, phòng chiếu trong nhà sách hay các sự kiện chiếu phim ngoài trời. Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc khi nói về các rạp chiếu phim thương mại lớn.