Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

映画館

えいがかん
noun★Cơ bản💡 rạp chiếu phim

“映画館に行きましょう。”

Chúng ta đi rạp chiếu phim nhé.

trang trọng

cơ sở chuyên chiếu phim, rạp chiếu phim

この映画館は最新の設備が整っています。

Rạp chiếu phim này được trang bị thiết bị hiện đại nhất.

子供たちは映画館でアニメを見ました。

Bọn trẻ đã xem phim hoạt hình ở rạp chiếu phim.

💡

Thường dùng để chỉ các rạp chiếu phim thương mại, không bao gồm các không gian chiếu phim nhỏ lẻ hay phòng chiếu trong nhà.

Cụm từ kết hợp

映画館に行くđi đến rạp chiếu phim映画館で働くlàm việc ở rạp chiếu phim映画館のチケットvé xem phim (ở rạp)

Từ đồng nghĩa

劇場映画劇場

Từ trái nghĩa

自宅テレビ

💡Mẹo hay

Phân biệt 映画館 và 劇場

「劇場」thường dùng cho các buổi biểu diễn sân khấu (kịch, nhạc sống), trong khi 「映画館」chuyên dùng cho phim ảnh. Ví dụ: 劇場で演劇を見る (xem kịch ở nhà hát), 映画館で映画を見る (xem phim ở rạp).

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Luôn dùng 「映画館」khi nói về việc xem phim thương mại ở rạp chiếu phim. Tránh dùng từ này cho các buổi chiếu phim ngoài trời hay không gian nhỏ lẻ.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai từ: 「映画」 (eiga - phim ảnh) và 「館」 (kan - tòa nhà, cung điện). 「映画」là từ mượn Hán-Nhật, kết hợp giữa chữ Hán 「映」 (ánh - chiếu) và 「画」 (họa - hình ảnh). 「館」cũng là Hán-Nhật, nghĩa là tòa nhà lớn. Từ này xuất hiện vào thời kỳ Minh Trị (cuối thế kỷ 19) khi nền điện ảnh phương Tây du nhập vào Nhật Bản.

📝Ghi chú sử dụng

Không dùng để chỉ các không gian chiếu phim nhỏ lẻ, phòng chiếu trong nhà sách hay các sự kiện chiếu phim ngoài trời. Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc khi nói về các rạp chiếu phim thương mại lớn.

Phân tích từ

映画
phim ảnh
compound
+
館
tòa nhà, cung điện
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.