映像授業

eizō jyugyō
noun phraseTrung cấp💡 lớp học trực tuyến

コロナ禍以降、多くの学校で映像授業が導入された。

Sau đại dịch COVID-19, nhiều trường học đã áp dụng lớp học trực tuyến.

trang trọng

Hình thức học tập sử dụng video ghi lại bài giảng hoặc nội dung giảng dạy để học sinh theo dõi thay vì tham gia trực tiếp trên lớp.

この映像授業は、繰り返し視聴できるので理解が深まる。

Lớp học trực tuyến này có thể xem lại nhiều lần nên giúp hiểu sâu hơn.

💡

Thường được sử dụng trong giáo dục từ xa hoặc khi học sinh không thể tham dự lớp học trực tiếp.

Cụm từ kết hợp

映像授業を受けるtham gia lớp học trực tuyến映像授業を録画するghi hình lớp học trực tuyến映像授業のシステムhệ thống lớp học trực tuyến

Cụm từ liên quan

オンデマンド授業cụm từ
lớp học theo yêu cầu (học sinh chủ động xem video khi rảnh)

💡Mẹo hay

Phân biệt 映像授業 với các hình thức học trực tuyến khác

映像授業 thường chỉ video ghi sẵn (asynchronous), trong khi オンライン授業 có thể bao gồm cả học trực tiếp qua Zoom hay Google Meet (synchronous).

Quy tắc vàng

Khi nào sử dụng 映像授業?

Sử dụng khi đề cập đến các bài giảng đã được ghi hình sẵn, cho phép học sinh xem lại bất cứ lúc nào. Không dùng khi nói về các buổi học trực tiếp qua video call.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai từ tiếng Nhật: 映像 (eizō, 'hình ảnh, video') và 授業 (jyugyō, 'bài giảng, lớp học').

📝Ghi chú sử dụng

映像授業 thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục hiện đại, đặc biệt là sau đại dịch COVID-19. Thuật ngữ này có thể thay thế cho các thuật ngữ khác như オンライン授業 (online jyugyō) hoặc リモート授業 (remote jyugyō), nhưng 映像授業 nhấn mạnh vào yếu tố video ghi sẵn thay vì học trực tiếp qua video call.

Phân tích từ

映像
hình ảnh, video
root
+
授業
bài giảng, lớp học
root
Từ Điển Nhật Việt