簡単な

kantanna
adjectiveCơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)giản đơn
thông thường

Dễ dàng, không khó khăn

簡単な仕事

Công việc dễ dàng

簡単なレシピ

Công thức nấu ăn dễ dàng

💡

Thường dùng để mô tả việc làm, công việc, hoặc nhiệm vụ không tốn nhiều thời gian hoặc công sức

Cụm từ kết hợp

簡単な仕事công việc dễ dàng簡単な問題câu hỏi dễ dàng簡単にできるlàm được dễ dàng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống hàng ngày

Bạn có thể dùng từ này để mô tả việc làm, công việc, hoặc nhiệm vụ không tốn nhiều thời gian hoặc công sức.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả việc làm, công việc, hoặc nhiệm vụ không tốn nhiều thời gian hoặc công sức. Có thể dùng trong các tình huống hàng ngày hoặc trong các tình huống chuyên nghiệp.

Phân tích từ

giản
root
+
đơn
root
+
đặc tính
suffix
Từ Điển Nhật Việt