Looking up...
“彼は昏睡状態に陥った。”
Anh ấy rơi vào trạng thái hôn mê.
tình trạng mất ý thức sâu sắc, không thể thức tỉnh dù bị kích thích mạnh
患者は外科手術後に昏睡状態に陥った。
Bệnh nhân rơi vào trạng thái hôn mê sau phẫu thuật ngoại khoa.
医師は昏睡状態の原因を特定するため検査を行った。
Bác sĩ tiến hành kiểm tra để xác định nguyên nhân hôn mê.
Thường dùng trong y học để mô tả tình trạng bệnh lý nghiêm trọng.
'昏睡' (hôn mê) chỉ tình trạng mất ý thức hoàn toàn không thể thức tỉnh, trong khi '意識不明' (ý thức không rõ) có thể bao gồm các mức độ ý thức giảm sút khác nhau. '昏睡' nghiêm trọng hơn và thường đi kèm với tổn thương não nghiêm trọng.
Từ '昏睡' chỉ nên dùng khi mô tả tình trạng bệnh lý nghiêm trọng được chẩn đoán bởi bác sĩ. Không dùng để diễn tả trạng thái mệt mỏi thông thường.
Từ Hán Việt: 昏 (hôn) = tối tăm, mê mị; 睡 (thụy) = ngủ. Ghép lại thành 'hôn thụy' (hôn mê) trong tiếng Hán, sau đó du nhập vào tiếng Nhật và tiếng Việt.
Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh y tế hoặc báo cáo bệnh lý. Không dùng trong văn nói thông thường trừ trường hợp mô tả tình trạng bệnh nặng.