Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

昏睡

konsui
noun★Trung cấp💡 sự hôn mê

“彼は昏睡状態に陥った。”

Anh ấy rơi vào trạng thái hôn mê.

🏥Y học
Y tế

tình trạng mất ý thức sâu sắc, không thể thức tỉnh dù bị kích thích mạnh

患者は外科手術後に昏睡状態に陥った。

Bệnh nhân rơi vào trạng thái hôn mê sau phẫu thuật ngoại khoa.

医師は昏睡状態の原因を特定するため検査を行った。

Bác sĩ tiến hành kiểm tra để xác định nguyên nhân hôn mê.

💡

Thường dùng trong y học để mô tả tình trạng bệnh lý nghiêm trọng.

Cụm từ kết hợp

昏睡状態trạng thái hôn mê深い昏睡hôn mê sâu昏睡から覚めるthức tỉnh khỏi hôn mê

Từ đồng nghĩa

意識不明昏倒失神

Từ trái nghĩa

意識清明覚醒

💡Mẹo hay

Phân biệt '昏睡' và '意識不明'

'昏睡' (hôn mê) chỉ tình trạng mất ý thức hoàn toàn không thể thức tỉnh, trong khi '意識不明' (ý thức không rõ) có thể bao gồm các mức độ ý thức giảm sút khác nhau. '昏睡' nghiêm trọng hơn và thường đi kèm với tổn thương não nghiêm trọng.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh y tế

Từ '昏睡' chỉ nên dùng khi mô tả tình trạng bệnh lý nghiêm trọng được chẩn đoán bởi bác sĩ. Không dùng để diễn tả trạng thái mệt mỏi thông thường.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt: 昏 (hôn) = tối tăm, mê mị; 睡 (thụy) = ngủ. Ghép lại thành 'hôn thụy' (hôn mê) trong tiếng Hán, sau đó du nhập vào tiếng Nhật và tiếng Việt.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh y tế hoặc báo cáo bệnh lý. Không dùng trong văn nói thông thường trừ trường hợp mô tả tình trạng bệnh nặng.

Phân tích từ

昏
tối tăm, mê mị
root
+
睡
ngủ
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.