Looking up...
“突然、暑さでおばあさんが昏倒した。”
Bà cụ đột nhiên ngất xỉu vì nóng bức.
mất ý thức đột ngột do thiếu máu não hoặc sốc, thường dẫn đến ngã
暑さで昏倒する人が増えている。
Số người ngất xỉu vì nóng bức đang gia tăng.
彼は血圧が急に下がって昏倒した。
Anh ấy bị tụt huyết áp đột ngột nên ngất xỉu.
Thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc thời tiết nắng nóng. Không nhầm lẫn với từ '失神' (thất thần) mang nghĩa mất ý thức tạm thời nhưng không nhất thiết ngã.
Cả hai đều chỉ mất ý thức, nhưng '昏倒' nhấn mạnh hành động ngã xuống sau khi mất ý thức, trong khi '失神' chỉ trạng thái mất ý thức tạm thời mà không nhất thiết ngã. Ví dụ: 'Cô ấy bị ngất do sốc' → '彼女はショックで失神した' (失神), nhưng 'Ông ấy ngất vì nóng rồi ngã xuống đất' → '暑さで彼は昏倒して地面に倒れた' (昏倒).
Chỉ dùng khi người mất ý thức kèm theo ngã xuống đất. Không dùng cho trường hợp đứng yên bất tỉnh (dùng 失神).
Ghép bởi hai chữ Hán: '昏' (hôn) nghĩa là tối tăm, mất ý thức + '倒' (đảo) nghĩa là ngã. Từ nguyên Hán-Việt thể hiện tình trạng mất ý thức dẫn đến ngã xuống.
1. Từ này mang tính trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc báo cáo y tế. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường nói 'ngất', 'xỉu' hoặc 'ngất xỉu' thay thế. 2. Không dùng để mô tả trạng thái mất ý thức do say rượu hoặc ngất do cảm xúc mạnh (dùng 'xỉu' hoặc 'ngất' trong trường hợp này).