旦那

danna
nounTrung cấp💡 chồngHán Việt (Âm Hán-Việt)đàn nha

旦那は今日遅く帰ってくる

Chồng tôi sẽ về muộn hôm nay

Nghĩa thực sự
Không có nghĩa bóng bẩy, chỉ dùng để chỉ người chồng
Nghĩa đen
Người đó (người chồng)
Phân tích nghĩa đen
sáng sớm+đó
Hình ảnh ẩn dụ
Không có hình ảnh đặc biệt, chỉ đơn giản là chỉ người chồng
Ngữ cảnh sử dụng
Khi nói về mối quan hệ hôn nhân hoặc khi giới thiệu người chồng của mình
Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa Nhật Bản, từ này thường được dùng trong các cuộc hội thoại thân mật và có thể mang ý nghĩa thân mật hơn so với tiếng Việt
thông thường

Người chồng trong một gia đình, thường dùng để chỉ người đàn ông đã kết hôn

旦那が料理を作ってくれた

Chồng tôi đã nấu ăn cho tôi

旦那とケンカした

Tôi đã cãi nhau với chồng

💡

Trong tiếng Nhật, từ này thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi nói về mối quan hệ hôn nhân

Cụm từ kết hợp

旦那さんchồng tôi旦那とvới chồng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thân mật

Từ này thường được dùng trong các cuộc hội thoại thân mật hoặc khi nói về mối quan hệ hôn nhân

Quy tắc vàng

Khác biệt văn hóa

Trong tiếng Nhật, từ này có thể mang ý nghĩa thân mật hơn so với tiếng Việt

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt '旦那' có nguồn gốc từ tiếng Trung 'dàn nà' (旦那), có nghĩa là 'chồng'

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật hiện đại, từ này thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi nói về mối quan hệ hôn nhân. Trong tiếng Việt, từ này cũng được sử dụng để chỉ người chồng, nhưng có thể có những khác biệt văn hóa trong cách sử dụng.

Phân tích từ

sáng sớm, buổi sáng
root
+
đó, người đó
root
Từ Điển Nhật Việt