Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

日本

にほん / nihon
proper noun★Cơ bản💡 nước Nhật Bản
trang trọng

Quốc gia nằm ở phía đông Châu Á, có thủ đô là Tokyo.

日本の文化はとても興味深いです。

Văn hóa Nhật Bản rất thú vị.

来年、日本に旅行する予定です。

Tôi dự định đi du lịch Nhật Bản vào năm sau.

💡

Từ '日本' có thể dùng để chỉ quốc gia, văn hóa, hoặc con người Nhật Bản tùy theo ngữ cảnh.

Cụm từ kết hợp

日本語tiếng Nhật日本人người Nhật日本食ẩm thực Nhật Bản日本文化văn hóa Nhật Bản日本旅行du lịch Nhật Bản

Từ đồng nghĩa

ニッポン

Cụm từ liên quan

大和魂cụm từ
tinh thần Nhật Bản / tinh thần Yamato
和風cụm từ
phong cách Nhật Bản

💡Mẹo hay

Phân biệt '日本' và 'ニッポン'

Sử dụng '日本' trong ngữ cảnh chính thức (báo chí, tài liệu, tên gọi đầy đủ). Sử dụng 'ニッポン' trong giao tiếp thân mật hoặc khi đề cập đến văn hóa đại chúng (ví dụ: 'ニッポンアニメ').

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Luôn kiểm tra ngữ cảnh khi sử dụng '日本' để tránh hiểu lầm. Ví dụ: '日本語' (tiếng Nhật) chứ không phải 'ニッポン語'.

📖Nguồn gốc từ

Từ '日本' trong tiếng Nhật xuất phát từ Hán tự '日本', nghĩa đen là 'nguồn gốc của mặt trời' (日 = mặt trời, 本 = nguồn gốc). Cách gọi này bắt nguồn từ quan niệm Trung Hoa cổ đại về vị trí địa lý của Nhật Bản ở phía đông, nơi mặt trời mọc. Trong tiếng Việt, từ 'Nhật Bản' cũng giữ nguyên ý nghĩa Hán tự này.

📝Ghi chú sử dụng

1. '日本' là tên chính thức của đất nước, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng. 2. 'ニッポン' (Nippon) là cách gọi ngắn gọn, thân mật hơn, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. 3. Khi đề cập đến con người hoặc văn hóa, có thể thêm hậu tố: '日本人' (người Nhật), '日本語' (tiếng Nhật).

Phân tích từ

日
mặt trời / ngày
root
+
本
nguồn gốc / sách / Nhật Bản
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.