Looking up...
Ngôn ngữ chính thức của Nhật Bản, sử dụng hệ thống chữ viết gồm kanji, hiragana, katakana và đôi khi romaji.
彼女は日本語が上手です。
Cô ấy giỏi tiếng Nhật.
この本は日本語で書かれています。
Cuốn sách này được viết bằng tiếng Nhật.
Từ này có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh trang trọng và thân mật, nhưng thường mang sắc thái trung lập.
Chữ '語' trong '日本語' có thể nhớ bằng cách liên tưởng đến 'ngôn ngữ' (語言) trong tiếng Trung, nhưng trong tiếng Nhật nó chỉ đơn thuần là 'ngôn ngữ' hoặc 'lời nói'.
'日本' (Nihon) chỉ có nghĩa là 'Nhật Bản', trong khi '日本語' (Nihongo) chỉ ngôn ngữ. Không nên nhầm lẫn hai từ này.
Từ ghép của hai từ: 日本 (Nihon, nghĩa là 'Nhật Bản') + 語 (go, nghĩa là 'ngôn ngữ'). Hán Việt tương ứng là 'Nhật Bản ngữ'.
Từ này thường được sử dụng trong cả ngữ cảnh học tập, giao tiếp hàng ngày và các tài liệu chính thức. Không có biến thể ngữ pháp đặc biệt.