Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

日常用語

nichijō yōgo
ngôn ngữ thường ngày

この本には、日常用語がたくさん載っています。

Quyển sách này có rất nhiều ngôn ngữ thường ngày.


neutral

Ngôn ngữ được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày, không mang tính học thuật hay trang trọng.

日常用語で話しましょう。

Hãy nói chuyện bằng ngôn ngữ thường ngày nhé.

この教科書は日常用語に特化しています。

Sách giáo khoa này chuyên về ngôn ngữ thường ngày.

Thường được sử dụng trong giáo dục ngôn ngữ, giảng dạy ngoại ngữ, hoặc giao tiếp không chính thức.

Cụm từ kết hợp

日常用語で表現するdiễn đạt bằng ngôn ngữ thường ngày日常用語を学ぶhọc ngôn ngữ thường ngày日常用語を使うsử dụng ngôn ngữ thường ngày

Từ đồng nghĩa

口語常用語

Từ trái nghĩa

専門用語堅い言葉

Cụm từ liên quan

ビジネス用語cụm từ
thuật ngữ kinh doanh
専門用語cụm từ
thuật ngữ chuyên ngành

Mẹo hay

Phân biệt 日常用語 với 専門用語

日常用語 thường ngắn gọn, đơn giản và gần gũi, trong khi 専門用語 mang tính kỹ thuật, dài dòng và chỉ dùng trong lĩnh vực nhất định. Ví dụ: 'パソコン' (máy tính) là 日常用語, nhưng 'CPU' là 専門用語.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 日常用語?

Sử dụng khi giao tiếp thân mật, dạy ngoại ngữ, viết tin nhắn, hoặc trao đổi không chính thức. Tránh dùng trong văn bản pháp lý, học thuật hoặc chuyên ngành.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 日常 (nhật thường, nghĩa là 'hàng ngày') + 用語 (dụng ngữ, nghĩa là 'ngôn ngữ/ thuật ngữ').

Ghi chú sử dụng

Dùng để phân biệt với ngôn ngữ trang trọng, học thuật hoặc chuyên ngành. Trong giảng dạy tiếng Nhật, phần này thường được chú trọng để học viên giao tiếp hiệu quả trong đời sống.

Phân tích từ

日常
hàng ngày
root
+
用語
ngôn ngữ/ thuật ngữ
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.