Looking up...
この本には、日常用語がたくさん載っています。
Quyển sách này có rất nhiều ngôn ngữ thường ngày.
Ngôn ngữ được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày, không mang tính học thuật hay trang trọng.
日常用語で話しましょう。
Hãy nói chuyện bằng ngôn ngữ thường ngày nhé.
この教科書は日常用語に特化しています。
Sách giáo khoa này chuyên về ngôn ngữ thường ngày.
Thường được sử dụng trong giáo dục ngôn ngữ, giảng dạy ngoại ngữ, hoặc giao tiếp không chính thức.
日常用語 thường ngắn gọn, đơn giản và gần gũi, trong khi 専門用語 mang tính kỹ thuật, dài dòng và chỉ dùng trong lĩnh vực nhất định. Ví dụ: 'パソコン' (máy tính) là 日常用語, nhưng 'CPU' là 専門用語.
Sử dụng khi giao tiếp thân mật, dạy ngoại ngữ, viết tin nhắn, hoặc trao đổi không chính thức. Tránh dùng trong văn bản pháp lý, học thuật hoặc chuyên ngành.
Từ ghép Hán-Nhật: 日常 (nhật thường, nghĩa là 'hàng ngày') + 用語 (dụng ngữ, nghĩa là 'ngôn ngữ/ thuật ngữ').
Dùng để phân biệt với ngôn ngữ trang trọng, học thuật hoặc chuyên ngành. Trong giảng dạy tiếng Nhật, phần này thường được chú trọng để học viên giao tiếp hiệu quả trong đời sống.