Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

ビジネス用語

bijinesu-yōgo
thuật ngữ kinh doanh

会議でビジネス用語を多用すると、相手に専門的な印象を与えます。

Nếu sử dụng nhiều thuật ngữ kinh doanh trong cuộc họp, bạn sẽ gây ấn tượng chuyên nghiệp với đối phương.


Kinh doanh
trang trọng

Thuật ngữ chuyên ngành được sử dụng trong lĩnh vực kinh doanh, thương mại hoặc giao dịch công việc.

プロジェクトマネジメントのビジネス用語を理解することは、チーム内のコミュニケーションを円滑にします。

Hiểu các thuật ngữ quản lý dự án giúp giao tiếp trong nhóm trở nên suôn sẻ hơn.

新入社員はビジネス用語を覚えるのに苦労することが多いです。

Nhân viên mới thường gặp khó khăn trong việc ghi nhớ các thuật ngữ kinh doanh.

Thường xuất hiện trong tài liệu công ty, hợp đồng, báo cáo kinh doanh hoặc hội thảo chuyên ngành. Có thể bao gồm thuật ngữ tiếng Anh mượn (e.g. KPI, ROI) hoặc thuật ngữ thuần Nhật (e.g. 納期, 見積り).

Cụm từ kết hợp

ビジネス用語を使うsử dụng thuật ngữ kinh doanhビジネス用語が多いnhiều thuật ngữ kinh doanhビジネス用語を理解するhiểu thuật ngữ kinh doanh

Từ đồng nghĩa

専門用語業界用語商業用語

Từ trái nghĩa

日常用語一般用語

Cụm từ liên quan

業界用語cụm từ
thuật ngữ ngành
専門用語cụm từ
thuật ngữ chuyên ngành
カタカナ語cụm từ
từ vựng tiếng Anh mượn trong tiếng Nhật

Mẹo hay

Phân biệt thuật ngữ kinh doanh và từ vựng tiếng Anh mượn

Thuật ngữ kinh doanh (ビジネス用語) bao gồm cả từ thuần Nhật và từ mượn tiếng Anh (e.g. マーケティング, コスト). Không nên nhầm lẫn với từ vựng tiếng Anh mượn (カタカナ語) không mang tính chuyên ngành (e.g. コーヒー, テレビ).

Quy tắc vàng

Sử dụng thuật ngữ kinh doanh phù hợp với ngữ cảnh

Thuật ngữ kinh doanh nên được sử dụng trong các tình huống chính thức như hợp đồng, báo cáo, thuyết trình hoặc giao tiếp với đối tác kinh doanh. Trong giao tiếp thân mật hoặc với người không chuyên ngành, nên ưu tiên ngôn ngữ đơn giản.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của ビジネス (business, kinh doanh) + 用語 (thuật ngữ, ngôn ngữ chuyên ngành). Thuật ngữ này phản ánh sự hội nhập của tiếng Nhật với các khái niệm kinh doanh quốc tế, đặc biệt sau thời kỳ hậu chiến.

Ghi chú sử dụng

Không nên lạm dụng thuật ngữ kinh doanh trong giao tiếp không chính thức hoặc với đối tác không chuyên ngành, vì có thể gây khó hiểu. Nên giải thích thuật ngữ khi giao tiếp với người mới hoặc đối tượng không chuyên.

Phân tích từ

ビジネス
kinh doanh, thương mại
root
+
用語
thuật ngữ, ngôn ngữ chuyên ngành
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.