Looking up...
会議でビジネス用語を多用すると、相手に専門的な印象を与えます。
Nếu sử dụng nhiều thuật ngữ kinh doanh trong cuộc họp, bạn sẽ gây ấn tượng chuyên nghiệp với đối phương.
Thuật ngữ chuyên ngành được sử dụng trong lĩnh vực kinh doanh, thương mại hoặc giao dịch công việc.
プロジェクトマネジメントのビジネス用語を理解することは、チーム内のコミュニケーションを円滑にします。
Hiểu các thuật ngữ quản lý dự án giúp giao tiếp trong nhóm trở nên suôn sẻ hơn.
新入社員はビジネス用語を覚えるのに苦労することが多いです。
Nhân viên mới thường gặp khó khăn trong việc ghi nhớ các thuật ngữ kinh doanh.
Thường xuất hiện trong tài liệu công ty, hợp đồng, báo cáo kinh doanh hoặc hội thảo chuyên ngành. Có thể bao gồm thuật ngữ tiếng Anh mượn (e.g. KPI, ROI) hoặc thuật ngữ thuần Nhật (e.g. 納期, 見積り).
Thuật ngữ kinh doanh (ビジネス用語) bao gồm cả từ thuần Nhật và từ mượn tiếng Anh (e.g. マーケティング, コスト). Không nên nhầm lẫn với từ vựng tiếng Anh mượn (カタカナ語) không mang tính chuyên ngành (e.g. コーヒー, テレビ).
Thuật ngữ kinh doanh nên được sử dụng trong các tình huống chính thức như hợp đồng, báo cáo, thuyết trình hoặc giao tiếp với đối tác kinh doanh. Trong giao tiếp thân mật hoặc với người không chuyên ngành, nên ưu tiên ngôn ngữ đơn giản.
Từ ghép của ビジネス (business, kinh doanh) + 用語 (thuật ngữ, ngôn ngữ chuyên ngành). Thuật ngữ này phản ánh sự hội nhập của tiếng Nhật với các khái niệm kinh doanh quốc tế, đặc biệt sau thời kỳ hậu chiến.
Không nên lạm dụng thuật ngữ kinh doanh trong giao tiếp không chính thức hoặc với đối tác không chuyên ngành, vì có thể gây khó hiểu. Nên giải thích thuật ngữ khi giao tiếp với người mới hoặc đối tượng không chuyên.