Looking up...
“今日は日曜日です。”
Hôm nay là ngày Chủ nhật.
ngày trong tuần, thường dùng để chỉ các ngày từ thứ hai đến chủ nhật
明日は何日ですか?
Ngày mai là ngày mấy?
この日は特別な日です。
Ngày này là một ngày đặc biệt.
Có thể kết hợp với các từ chỉ thứ (月曜, 火曜, v.v.) hoặc các từ chỉ ngày trong tháng (1日, 2日, v.v.).
mặt trời, ánh nắng
日が昇る。
Mặt trời mọc.
Ít phổ biến hơn nghĩa 'ngày' trong giao tiếp hàng ngày.
Khi học từ 日, hãy nhớ rằng cách đọc thay đổi tùy theo ngữ cảnh: - 'ひ' (hi) cho mặt trời hoặc ngày trong tuần - 'か' (ka) cho ngày trong tháng - 'にち' (nichi) cho ngày trong tháng hoặc mặt trời Ví dụ: 1日 (ついたち - ngày mùng 1), 2日 (ふつか - ngày mùng 2), 日曜日 (にちようび - Chủ nhật).
Khi nói về ngày trong tuần, hãy dùng 日 kết hợp với tên các hành tinh (月, 火, 水, 木, 金, 土, 日). Ví dụ: 月曜日 (thứ Hai), 火曜日 (thứ Ba), 日曜日 (Chủ nhật).
Chữ 日 (nhật) trong tiếng Nhật có nguồn gốc từ chữ Hán '日' (nhật) trong tiếng Trung, vốn biểu thị mặt trời hoặc ngày. Chữ này xuất hiện từ thời kỳ cổ đại và có liên quan đến quan niệm về thời gian dựa trên chu kỳ mặt trời.
1. Trong tiếng Nhật, 日 thường được đọc là 'ひ' (hi) khi chỉ ngày trong tuần (e.g., 月曜日 - げつようび, 火曜日 - かようび). 2. Khi chỉ ngày trong tháng (e.g., 1日 - ついたち), nó thường được đọc là 'か' (ka) hoặc 'にち' (nichi). 3. Khi chỉ mặt trời, nó được đọc là 'ひ' (hi) hoặc 'にち' (nichi). 4. Trong văn viết, 日 thường được viết bằng kanji, nhưng trong văn nói, người ta thường dùng các từ chỉ thứ (e.g., 月曜日 thay vì げつようび).