Looking up...
bắt đầu một chuyến đi hoặc một cuộc phiêu lưu
彼女は大学を卒業して旅立ちする
Cô ấy tốt nghiệp đại học và bắt đầu một cuộc phiêu lưu
私たちは新しい人生の旅立ちする
Chúng tôi bắt đầu một cuộc sống mới
Thường dùng để chỉ bắt đầu một chuyến đi quan trọng hoặc một giai đoạn mới trong cuộc sống
Từ '旅立ち' (tabidachi) có gốc từ '旅' (lữ) nghĩa là 'chuyến đi' và '立ち' (đi) nghĩa là 'bắt đầu'.
Thường dùng để chỉ bắt đầu một chuyến đi quan trọng hoặc một giai đoạn mới trong cuộc sống, như tốt nghiệp, kết hôn, hoặc bắt đầu một công việc mới.