Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

新規参入

shinki san'nyū
sự tham gia mới vào thị trường

この業界への新規参入は容易ではない。

Việc tham gia vào ngành này không hề dễ dàng.


Kinh doanh
trang trọng

sự gia nhập lần đầu của doanh nghiệp hay sản phẩm vào một ngành hay thị trường mới

新規参入を阻む参入障壁が高い。

Rào cản tham gia cao ngăn cản sự tham gia mới.

IT業界への新規参入が増加している。

Số doanh nghiệp mới tham gia ngành IT đang tăng lên.

Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, tài chính, hoặc marketing. Có thể kết hợp với các động từ như する (thực hiện), 促す (thúc đẩy), 困難な (khó khăn), 容易な (dễ dàng).

Cụm từ kết hợp

新規参入企業doanh nghiệp tham gia mới新規参入障壁rào cản tham gia mới新規参入を促すthúc đẩy sự tham gia mới

Từ đồng nghĩa

参入市場参入新規顧客獲得

Từ trái nghĩa

撤退市場撤退

Cụm từ liên quan

参入障壁cụm từ
rào cản ngăn cản doanh nghiệp mới tham gia thị trường
既存企業cụm từ
doanh nghiệp đã có mặt trên thị trường

Mẹo hay

Phân biệt 新規参入 và 参入

新規参入 nhấn mạnh vào tính 'mới' của sự tham gia, trong khi 参入 chỉ đơn thuần là 'tham gia'. Ví dụ: 参入 là sự tham gia nói chung, còn 新規参入 là sự tham gia lần đầu tiên của một doanh nghiệp mới.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh

新規参入 luôn gắn liền với ngữ cảnh kinh doanh, tài chính hoặc marketing. Không dùng trong ngữ cảnh đời thường như tham gia một câu lạc bộ hay hoạt động xã hội.

Nguồn gốc từ

新規 (mới) + 参入 (tham gia). 新規 là từ Hán-Việt, 参入 cũng là từ Hán-Việt (参=tham, 入=nhập). Cả hai kết hợp thành cụm từ chỉ hành động tham gia lần đầu vào một lĩnh vực.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, chủ yếu trong kinh doanh, tài chính, marketing. Không dùng trong ngữ cảnh đời thường. Có thể viết tắt thành 新参入 nhưng ít phổ biến hơn.

Phân tích từ

新規
mới, lần đầu
word
+
参入
tham gia, gia nhập
word
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.