Looking up...
敵の攻撃が激しく、我々は撤退を余儀なくされた。
Cuộc tấn công của địch dữ dội nên chúng tôi buộc phải rút lui.
Rút quân hoặc lực lượng khỏi một vị trí hoặc khu vực do tình hình thay đổi hoặc nguy hiểm.
政府は危険地帯から住民を撤退させた。
Chính phủ đã sơ tán người dân khỏi khu vực nguy hiểm.
会社は不採算事業から撤退すると発表した。
Công ty tuyên bố sẽ rút khỏi dự án không sinh lời.
Thường dùng trong ngữ cảnh quân sự, kinh doanh, hoặc tình huống khẩn cấp.
撤退 nhấn mạnh vào hành động rút lui có tổ chức hoặc chiến lược (có thể do chiến lược hoặc tình hình thay đổi). 退却 thường ám chỉ rút lui do thất bại hoặc áp lực mạnh (ví dụ: quân đội thua trận).
撤退 thường xuất hiện trong các văn bản chính thức, báo cáo kinh doanh, hoặc thông báo quân sự. Không dùng cho hành động cá nhân đơn thuần.
Từ Hán-Nhật: 撤 (triệt, rút lui) + 退 (thoái, lui). Gốc từ tiếng Hán cổ.
Trong tiếng Nhật, 撤退 thường dùng cho hành động có chủ ý hoặc mệnh lệnh chính thức, không chỉ đơn thuần là rời đi. Cần phân biệt với 退却 (thoái khước) thường mang nghĩa tiêu cực hơn (thất bại, thua trận).