Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

撤退

tettai
rút lui

敵の攻撃が激しく、我々は撤退を余儀なくされた。

Cuộc tấn công của địch dữ dội nên chúng tôi buộc phải rút lui.


trang trọng

Rút quân hoặc lực lượng khỏi một vị trí hoặc khu vực do tình hình thay đổi hoặc nguy hiểm.

政府は危険地帯から住民を撤退させた。

Chính phủ đã sơ tán người dân khỏi khu vực nguy hiểm.

会社は不採算事業から撤退すると発表した。

Công ty tuyên bố sẽ rút khỏi dự án không sinh lời.

Thường dùng trong ngữ cảnh quân sự, kinh doanh, hoặc tình huống khẩn cấp.

Cụm từ kết hợp

撤退を余儀なくされるbuộc phải rút lui撤退命令lệnh rút lui撤退戦略chiến lược rút lui

Từ đồng nghĩa

退却引き上げる撤収

Từ trái nghĩa

進撃侵攻展開

Mẹo hay

Phân biệt 撤退 và 退却

撤退 nhấn mạnh vào hành động rút lui có tổ chức hoặc chiến lược (có thể do chiến lược hoặc tình hình thay đổi). 退却 thường ám chỉ rút lui do thất bại hoặc áp lực mạnh (ví dụ: quân đội thua trận).

Quy tắc vàng

Sử dụng 撤退 trong ngữ cảnh chính thức

撤退 thường xuất hiện trong các văn bản chính thức, báo cáo kinh doanh, hoặc thông báo quân sự. Không dùng cho hành động cá nhân đơn thuần.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nhật: 撤 (triệt, rút lui) + 退 (thoái, lui). Gốc từ tiếng Hán cổ.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, 撤退 thường dùng cho hành động có chủ ý hoặc mệnh lệnh chính thức, không chỉ đơn thuần là rời đi. Cần phân biệt với 退却 (thoái khước) thường mang nghĩa tiêu cực hơn (thất bại, thua trận).

Phân tích từ

撤
rút lui, loại bỏ
kanji
+
退
lui, thoát khỏi
kanji
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.