Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

散らかる

chirakaku
verb (intransitive)★Trung cấp💡 bừa bộn

“部屋が散らかっている。”

Căn phòng bừa bộn.

thông thường

ở trạng thái lộn xộn, không ngăn nắp do đồ đạc vứt bừa bãi

机の上に本が散らかっている。

Trên bàn sách vứt bừa bãi.

子供が遊んだ後、部屋が散らかっていた。

Sau khi trẻ con chơi xong, căn phòng bừa bộn.

💡

Thường dùng để miêu tả tình trạng không gọn gàng, đối lập với 「片付く」 (được dọn dẹp ngăn nắp).

Cụm từ kết hợp

散らかるbừa bộn散らかすlàm bừa bộn散らかった部屋căn phòng bừa bộn部屋が散らかるcăn phòng bừa bộn

Từ đồng nghĩa

乱れるごちゃごちゃする

Từ trái nghĩa

片付く

💡Mẹo hay

Phân biệt 「散らかる」 và 「汚れる」

「散らかる」 chỉ sự lộn xộn do đồ đạc vứt bừa bãi, trong khi 「汚れる」 (ô nhiễm) chỉ sự dơ bẩn (ví dụ: quần áo bị bẩn). Một căn phòng vừa bừa bộn vừa bẩn có thể diễn đạt bằng cả hai từ.

⚡Quy tắc vàng

Cấu trúc câu với 「散らかる」

Chủ ngữ (nơi chốn/đồ vật) + が/は + 散らかる。 Ví dụ: 机の上に本が散らかっている。

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Hán là 「散」 (tán, rải rác) + 「らかる」 (hậu tố biểu thị trạng thái). 「散」 trong Hán Việt là 「tán」, nghĩa là rải rác, phân tán. Cấu trúc từ này thể hiện sự lộn xộn, không gọn gàng.

📝Ghi chú sử dụng

1. Dùng để miêu tả tình trạng vật lý (đồ đạc, phòng ốc) chứ không dùng cho trạng thái tinh thần (ví dụ không nói 「心が散らかる」). 2. Thường đi kèm với chủ ngữ chỉ nơi chốn (部屋、机、床) hoặc đồ vật (本、服). 3. Có thể dùng dưới dạng 「散らかっている」 (hiện tại) hoặc 「散らかった」 (quá khứ).

Phân tích từ

散
rải rác, phân tán (Hán Việt: tán)
root
+
らかる
hậu tố biểu thị trạng thái lộn xộn
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.