Looking up...
“部屋が散らかっている。”
Căn phòng bừa bộn.
ở trạng thái lộn xộn, không ngăn nắp do đồ đạc vứt bừa bãi
机の上に本が散らかっている。
Trên bàn sách vứt bừa bãi.
子供が遊んだ後、部屋が散らかっていた。
Sau khi trẻ con chơi xong, căn phòng bừa bộn.
Thường dùng để miêu tả tình trạng không gọn gàng, đối lập với 「片付く」 (được dọn dẹp ngăn nắp).
「散らかる」 chỉ sự lộn xộn do đồ đạc vứt bừa bãi, trong khi 「汚れる」 (ô nhiễm) chỉ sự dơ bẩn (ví dụ: quần áo bị bẩn). Một căn phòng vừa bừa bộn vừa bẩn có thể diễn đạt bằng cả hai từ.
Chủ ngữ (nơi chốn/đồ vật) + が/は + 散らかる。 Ví dụ: 机の上に本が散らかっている。
Từ gốc Hán là 「散」 (tán, rải rác) + 「らかる」 (hậu tố biểu thị trạng thái). 「散」 trong Hán Việt là 「tán」, nghĩa là rải rác, phân tán. Cấu trúc từ này thể hiện sự lộn xộn, không gọn gàng.
1. Dùng để miêu tả tình trạng vật lý (đồ đạc, phòng ốc) chứ không dùng cho trạng thái tinh thần (ví dụ không nói 「心が散らかる」). 2. Thường đi kèm với chủ ngữ chỉ nơi chốn (部屋、机、床) hoặc đồ vật (本、服). 3. Có thể dùng dưới dạng 「散らかっている」 (hiện tại) hoặc 「散らかった」 (quá khứ).