Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

教職

kyoushoku
nghề giáo dục

彼は教職に就きたいと考えている。

Anh ấy đang cân nhắc theo đuổi nghề giáo dục.


Kinh doanh
trang trọng

Nghề nghiệp hoặc vị trí làm việc trong lĩnh vực giáo dục, đặc biệt là nghề giáo viên.

教職訓練校で学ぶ

Học tại trường đào tạo giáo viên.

教職に就く

Nhập nghề giáo.

Thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, hành chính hoặc khi nói về sự nghiệp.

Cụm từ kết hợp

教職に就くnhập nghề giáo教職訓練đào tạo nghề giáo

Từ đồng nghĩa

教師教員教育職

Mẹo hay

Phân biệt với '教師'

'教職' nhấn mạnh vào khía cạnh nghề nghiệp, vị trí công tác (job/career), trong khi '教師' nhấn mạnh vào vai trò của người dạy (teacher). Khi nói về việc xin việc hay thăng tiến, dùng '教職' tự nhiên hơn.

Nguồn gốc từ

Từ Hán Nhật: 教 (giáo - dạy dỗ) + 職 (trạch - nghề nghiệp/vị trí).

Ghi chú sử dụng

Dùng để chỉ chung về nghề nghiệp hoặc vị trí công tác trong ngành giáo dục, khác với '教師' (giáo viên - chỉ người cụ thể).

Phân tích từ

教
giáo dục, dạy dỗ
root
+
職
nghề nghiệp, chức vụ
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.