Looking up...
彼は教職に就きたいと考えている。
Anh ấy đang cân nhắc theo đuổi nghề giáo dục.
Nghề nghiệp hoặc vị trí làm việc trong lĩnh vực giáo dục, đặc biệt là nghề giáo viên.
教職訓練校で学ぶ
Học tại trường đào tạo giáo viên.
教職に就く
Nhập nghề giáo.
Thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, hành chính hoặc khi nói về sự nghiệp.
'教職' nhấn mạnh vào khía cạnh nghề nghiệp, vị trí công tác (job/career), trong khi '教師' nhấn mạnh vào vai trò của người dạy (teacher). Khi nói về việc xin việc hay thăng tiến, dùng '教職' tự nhiên hơn.
Từ Hán Nhật: 教 (giáo - dạy dỗ) + 職 (trạch - nghề nghiệp/vị trí).
Dùng để chỉ chung về nghề nghiệp hoặc vị trí công tác trong ngành giáo dục, khác với '教師' (giáo viên - chỉ người cụ thể).