Looking up...
“災害現場で救護活動が行われている。”
Ở hiện trường thảm họa, hoạt động cứu trợ đang được tiến hành.
Sự cứu giúp, chăm sóc y tế hoặc hỗ trợ khẩn cấp cho người bị thương hay gặp nạn.
救護車が到着するまでに、負傷者に応急処置を行った。
Trước khi xe cứu thương đến, chúng tôi đã sơ cứu cho người bị thương.
地震の被災地で救護活動が続けられている。
Hoạt động cứu trợ vẫn tiếp tục diễn ra tại vùng thảm họa động đất.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế, thảm họa thiên nhiên hay tai nạn.
救護 (kyūgo) nhấn mạnh vào việc chăm sóc y tế và hỗ trợ khẩn cấp cho người bị thương. 救援 (kyūen) nhấn mạnh vào việc giải cứu, cứu giúp người gặp nguy hiểm (ví dụ: cứu nạn, cứu hộ).
Dùng khi nói về hoạt động chăm sóc y tế, sơ cứu hoặc hỗ trợ khẩn cấp cho người bị thương trong thảm họa, tai nạn hay tình huống khẩn cấp. Không dùng cho việc cứu hộ hay giải cứu người gặp nguy hiểm.
Từ ghép Hán-Việt: 救 (cứu) nghĩa là cứu giúp, cứu chữa + 護 (hộ) nghĩa là bảo vệ, che chở. Xuất hiện trong tiếng Nhật với nghĩa kết hợp là 'cứu trợ, chăm sóc khẩn cấp'.
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, thường liên quan đến y tế, thảm họa hoặc tình huống khẩn cấp. Không dùng để chỉ sự giúp đỡ thông thường.