Looking up...
“救急車は負傷者を病院に搬送した。”
Xe cấp cứu đã vận chuyển người bị thương đến bệnh viện.
Việc vận chuyển người hoặc vật từ nơi này đến nơi khác, thường bằng phương tiện chuyên dụng.
消防隊は消火活動中に負傷者を安全な場所に搬送した。
Lực lượng cứu hỏa đã vận chuyển người bị thương đến nơi an toàn trong lúc chữa cháy.
このトラックは建設現場で資材を搬送するために使われている。
Chiếc xe tải này được sử dụng để vận chuyển vật liệu tại công trường xây dựng.
Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp như y tế, cứu hỏa, logistics, hoặc luật pháp.
搬送 thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, có tính hệ thống (ví dụ: vận chuyển bệnh nhân, vật tư). 運ぶ mang nghĩa chung chung hơn, có thể dùng trong mọi ngữ cảnh (ví dụ: vận chuyển đồ đạc, sách vở).
Dùng khi đề cập đến việc vận chuyển có tổ chức, thường bằng phương tiện chuyên dụng (xe cứu thương, xe tải, máy bay) và có mục đích rõ ràng (y tế, cứu hỏa, logistics).
Từ Hán-Nhật (漢語): '搬' (bàn) nghĩa là 'mang, vận chuyển', '送' (tống) nghĩa là 'gửi, đưa'. Kết hợp thành nghĩa 'vận chuyển, chuyên chở'.
Không dùng trong ngữ cảnh thông thường (như chở đồ cá nhân) mà chủ yếu trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, kỹ thuật hoặc pháp lý. Có thể dùng như danh từ (sự vận chuyển) hoặc động từ (hành động vận chuyển).