Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

搬送

hansō
noun, suru-verb★Trung cấp💡 vận chuyển

“救急車は負傷者を病院に搬送した。”

Xe cấp cứu đã vận chuyển người bị thương đến bệnh viện.

trang trọng

Việc vận chuyển người hoặc vật từ nơi này đến nơi khác, thường bằng phương tiện chuyên dụng.

消防隊は消火活動中に負傷者を安全な場所に搬送した。

Lực lượng cứu hỏa đã vận chuyển người bị thương đến nơi an toàn trong lúc chữa cháy.

このトラックは建設現場で資材を搬送するために使われている。

Chiếc xe tải này được sử dụng để vận chuyển vật liệu tại công trường xây dựng.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp như y tế, cứu hỏa, logistics, hoặc luật pháp.

Cụm từ kết hợp

人を搬送するvận chuyển người物資を搬送するvận chuyển vật tư緊急搬送vận chuyển khẩn cấp医療搬送vận chuyển y tế

Từ đồng nghĩa

運ぶ輸送する移送する

Từ trái nghĩa

保管する滞留する

Cụm từ liên quan

搬送車cụm từ
xe vận chuyển
搬送業者cụm từ
đơn vị vận chuyển

💡Mẹo hay

Phân biệt 搬送 và 運ぶ

搬送 thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, có tính hệ thống (ví dụ: vận chuyển bệnh nhân, vật tư). 運ぶ mang nghĩa chung chung hơn, có thể dùng trong mọi ngữ cảnh (ví dụ: vận chuyển đồ đạc, sách vở).

⚡Quy tắc vàng

Khi nào dùng 搬送?

Dùng khi đề cập đến việc vận chuyển có tổ chức, thường bằng phương tiện chuyên dụng (xe cứu thương, xe tải, máy bay) và có mục đích rõ ràng (y tế, cứu hỏa, logistics).

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nhật (漢語): '搬' (bàn) nghĩa là 'mang, vận chuyển', '送' (tống) nghĩa là 'gửi, đưa'. Kết hợp thành nghĩa 'vận chuyển, chuyên chở'.

📝Ghi chú sử dụng

Không dùng trong ngữ cảnh thông thường (như chở đồ cá nhân) mà chủ yếu trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, kỹ thuật hoặc pháp lý. Có thể dùng như danh từ (sự vận chuyển) hoặc động từ (hành động vận chuyển).

Phân tích từ

搬
mang, vận chuyển
root
+
送
gửi, đưa
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.