Looking up...
“救急車が来た。”
Xe cứu thương đến rồi.
Xe chuyên dụng để vận chuyển bệnh nhân hoặc người bị thương đến bệnh viện trong trường hợp khẩn cấp.
救急車を呼んでください。
Làm ơn gọi xe cứu thương.
救急車が病院まで患者を運んだ。
Xe cứu thương đã chở bệnh nhân đến bệnh viện.
Thường được gọi qua số điện thoại khẩn cấp 119 tại Nhật Bản.
Khi gọi 119, hãy cung cấp rõ ràng địa chỉ, tình trạng bệnh nhân (ví dụ: bất tỉnh, chảy máu, khó thở) và số điện thoại liên lạc. Tránh gọi 119 cho các trường hợp không khẩn cấp.
Không nhầm lẫn '救急車' (xe cứu thương) với '消防車' (xe cứu hỏa) hoặc 'パトカー' (xe cảnh sát). Mỗi loại có chức năng và màu sắc đặc trưng riêng.
Từ ghép Hán-Nhật: 救急 (kyūkyō, cứu cấp) + 車 (sha, xa). 救急 xuất phát từ chữ Hán '救急' (cứu khẩn cấp), 車 là 'xe'. Thuật ngữ này phản ánh chức năng chuyên dụng của phương tiện.
Tại Nhật Bản, xe cứu thương thường có màu trắng hoặc vàng với các biểu tượng y tế rõ ràng. Người dân có thể gọi xe cứu thương qua số 119 miễn phí. Xe cứu thương Nhật Bản được trang bị thiết bị y tế chuyên dụng và nhân viên được đào tạo bài bản.