Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

救急車

kyūkyōsha
noun★Cơ bản💡 xe cứu thương

“救急車が来た。”

Xe cứu thương đến rồi.

🏥Y học
trang trọng

Xe chuyên dụng để vận chuyển bệnh nhân hoặc người bị thương đến bệnh viện trong trường hợp khẩn cấp.

救急車を呼んでください。

Làm ơn gọi xe cứu thương.

救急車が病院まで患者を運んだ。

Xe cứu thương đã chở bệnh nhân đến bệnh viện.

💡

Thường được gọi qua số điện thoại khẩn cấp 119 tại Nhật Bản.

Cụm từ kết hợp

救急車を呼ぶgọi xe cứu thương救急車が到着するxe cứu thương đến nơi救急車に乗るlên xe cứu thương

Từ đồng nghĩa

救急自動車 ambulance

💡Mẹo hay

Gọi xe cứu thương tại Nhật Bản

Khi gọi 119, hãy cung cấp rõ ràng địa chỉ, tình trạng bệnh nhân (ví dụ: bất tỉnh, chảy máu, khó thở) và số điện thoại liên lạc. Tránh gọi 119 cho các trường hợp không khẩn cấp.

⚡Quy tắc vàng

Phân biệt với các loại xe khác

Không nhầm lẫn '救急車' (xe cứu thương) với '消防車' (xe cứu hỏa) hoặc 'パトカー' (xe cảnh sát). Mỗi loại có chức năng và màu sắc đặc trưng riêng.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 救急 (kyūkyō, cứu cấp) + 車 (sha, xa). 救急 xuất phát từ chữ Hán '救急' (cứu khẩn cấp), 車 là 'xe'. Thuật ngữ này phản ánh chức năng chuyên dụng của phương tiện.

📝Ghi chú sử dụng

Tại Nhật Bản, xe cứu thương thường có màu trắng hoặc vàng với các biểu tượng y tế rõ ràng. Người dân có thể gọi xe cứu thương qua số 119 miễn phí. Xe cứu thương Nhật Bản được trang bị thiết bị y tế chuyên dụng và nhân viên được đào tạo bài bản.

Phân tích từ

救急
cấp cứu
root
+
車
xe
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.