Looking up...
“救急外来で手当てを受けた。”
Tôi đã được sơ cứu tại khoa cấp cứu.
Khu vực trong bệnh viện chuyên tiếp nhận và điều trị bệnh nhân cấp cứu.
救急外来は24時間対応しています。
Khoa cấp cứu hoạt động 24/24.
患者は救急外来に運ばれた。
Bệnh nhân được đưa vào khoa cấp cứu.
Thường được viết tắt thành '救外' (kyūgai) trong hồ sơ y tế.
Tại Nhật Bản, '救急外来' thường chỉ khu vực cấp cứu trong bệnh viện, không nhất thiết tương đương hoàn toàn với 'ER' (Emergency Room) trong hệ thống y tế phương Tây. Tại Việt Nam, 'ER' đôi khi được sử dụng lẫn lộn với khoa cấp cứu.
Luôn sử dụng 'khoa cấp cứu' thay cho 'phòng cấp cứu' khi dịch sang tiếng Việt để tránh nhầm lẫn với phòng cấp cứu tại nhà (first aid room).
救急 (kyūkyō) = 'cấp cứu' (cứu nguy khẩn cấp) + 外来 (gairai) = 'ngoại trú' (khám bệnh không nhập viện). Kết hợp thành 'khu vực cấp cứu ngoại trú' trong bệnh viện.
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong hệ thống y tế Nhật Bản và Việt Nam. Tại Việt Nam, đôi khi người dân gọi tắt là 'cấp cứu' dù không hoàn toàn chính xác về mặt chuyên môn.