Looking up...
“この薬は命を救うことができます。”
Thuốc này có thể cứu sống mạng người.
giúp thoát khỏi nguy hiểm, đau khổ hoặc tình trạng xấu; cứu vớt
彼は溺れていた子供を救った。
Anh ấy đã cứu đứa trẻ đang chìm.
この団体は貧困から人々を救う活動を行っている。
Tổ chức này hoạt động để cứu người khỏi nghèo đói.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi đề cập đến hành động quan trọng giúp thoát khỏi nguy hiểm.
cứu trợ, giúp đỡ trong hoàn cảnh khó khăn
友達が困っていたら救ってあげて。
Nếu bạn bè gặp khó khăn, hãy cứu giúp họ nhé.
Dùng trong giao tiếp hàng ngày, thể hiện sự giúp đỡ.
救う thường nhấn mạnh vào hành động cứu vớt khỏi nguy hiểm hoặc tình trạng xấu (ví dụ: cứu mạng, cứu khỏi đói nghèo). 助ける có nghĩa rộng hơn là giúp đỡ, hỗ trợ trong bất kỳ tình huống nào. Ví dụ: 救う (cứu sống) vs 助ける (giúp đỡ).
Dùng 救う khi hành động cứu vớt khỏi nguy hiểm hoặc tình trạng xấu (ví dụ: cứu mạng, cứu khỏi đói nghèo). Không dùng cho những hành động giúp đỡ thông thường.
Từ kanji 救 (cứu) kết hợp với động từ う (u, dạng phủ định của động từ). Kanji 救 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, nghĩa gốc là 'giúp đỡ, cứu giúp', xuất hiện từ thời cổ đại Trung Quốc. Trong tiếng Nhật, 救う mang nghĩa rộng hơn '助ける' (t助ける) khi nhấn mạnh vào hành động cứu vớt khỏi nguy hiểm hoặc tình trạng xấu.
1. 救う thường nhấn mạnh vào hành động cứu vớt khỏi nguy hiểm hoặc tình trạng xấu, trong khi 助ける (t助ける) có nghĩa rộng hơn là giúp đỡ. 2. Trong ngữ cảnh tôn giáo, 救う có thể ám chỉ sự cứu rỗi linh hồn (ví dụ: 救い主 - cứu thế). 3. Khi dùng cho vật, 救う thường chỉ sự cứu vớt khỏi nguy hiểm tức thời (ví dụ: 救う命 - cứu mạng).