Looking up...
tham gia vào hoạt động chính trị, can thiệp vào các vấn đề chính trị
政府は国民の意見を政治に関与させるべきだ。
Chính phủ nên lắng nghe ý kiến người dân trong chính trị.
企業が政治に関与することは倫理的な問題を引き起こす可能性がある。
Việc doanh nghiệp can thiệp vào chính trị có thể gây ra vấn đề đạo đức.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, có thể mang nghĩa tích cực (tham gia) hoặc tiêu cực (can thiệp quá mức).
関与 (can thiệp, tham gia có chủ đích) thường mang sắc thái tích cực hơn 参加 (tham gia nói chung). Ví dụ: '企業がCSR活動に関与する' (doanh nghiệp tham gia hoạt động CSR) nghe trang trọng hơn '参加する'.
Dùng khi muốn nhấn mạnh vai trò chủ động hoặc trách nhiệm trong một hoạt động, đặc biệt là lĩnh vực chính trị, kinh doanh, hoặc xã hội. Không dùng cho hoạt động giải trí thông thường.
政治 (chính trị) + 関与 (liên quan, tham gia). 関与 xuất phát từ Hán Việt 'quan dự' (関 = quan, dự = dự; tham gia vào). Chính trị trong tiếng Nhật có nguồn gốc từ tiếng Trung '政治' (chính trị), vốn là từ Hán Việt trong tiếng Việt.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, báo chí, hoặc thảo luận về vai trò của công dân/tổ chức trong hệ thống chính trị. Ở ngữ cảnh tiêu cực, nó có thể ám chỉ sự can thiệp không mong muốn của các thế lực bên ngoài vào chính trị.