Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

政治活動に参加する

seiji katsudō ni sanka suru
verb phrase★Trung cấp— tham gia hoạt động chính trị
trang trọng

tham gia vào các hoạt động nhằm mục đích chính trị, chẳng hạn như vận động, biểu tình, hoặc ủng hộ các phong trào xã hội.

彼女は選挙期間中に政治活動に参加した。

Cô ấy đã tham gia hoạt động chính trị trong suốt thời gian bầu cử.

若者たちはSNSを通じて政治活動に参加することが多い。

Giới trẻ thường tham gia hoạt động chính trị thông qua mạng xã hội.

💡

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các văn bản pháp luật, báo chí, hoặc thảo luận về quyền công dân.

Cụm từ kết hợp

政治活動に積極的に参加するtham gia tích cực vào hoạt động chính trị政治活動から離れるrời bỏ hoạt động chính trị政治活動の一環としてnhư một phần của hoạt động chính trị

Từ đồng nghĩa

政治活動に関わる政治に参加する政治運動に加わる

Từ trái nghĩa

政治活動から遠ざかる政治に無関心である

Cụm từ liên quan

市民活動cụm từ
hoạt động công dân (có thể bao gồm cả hoạt động chính trị)
社会運動cụm từ
phong trào xã hội (có thể liên quan đến chính trị)

💡Mẹo hay

Phân biệt '政治活動に参加する' và '政治に参加する'

Cả hai cụm từ đều có nghĩa là tham gia chính trị, nhưng '政治活動に参加する' nhấn mạnh vào các hoạt động cụ thể (như vận động, biểu tình), trong khi '政治に参加する' có thể bao gồm cả việc tham gia bầu cử hoặc ủng hộ chính trị một cách chung chung hơn.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ này thường được dùng trong các văn bản pháp luật, báo chí, hoặc thảo luận về quyền công dân. Không nên sử dụng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi nói về các hoạt động xã hội không liên quan đến chính trị.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 政治 (chính trị) + 活動 (hoạt động) + に参加する (tham gia vào). Các thành phần đều có nguồn gốc từ tiếng Hán cổ: 政治 (chính trị) từ 正治 (chánh trị), 活動 (hoạt động) từ 活動 (hoạt động), và 参加 (tham gia) từ 參加 (tham gia).

📝Ghi chú sử dụng

1. Thuật ngữ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng, chẳng hạn như văn bản pháp luật, bài báo, hoặc thảo luận về quyền công dân. 2. Không nên nhầm lẫn với các hoạt động xã hội thông thường (ví dụ: hoạt động tình nguyện) trừ khi chúng có mục đích chính trị rõ ràng. 3. Trong tiếng Việt, có thể sử dụng các cụm từ tương đương như 'tham gia hoạt động chính trị' hoặc 'hoạt động chính trị' tùy theo ngữ cảnh.

Phân tích từ

政治
chính trị
root
+
活動
hoạt động
root
+
に参加する
tham gia vào
phrase
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.