Looking up...
tham gia vào các hoạt động nhằm mục đích chính trị, chẳng hạn như vận động, biểu tình, hoặc ủng hộ các phong trào xã hội.
彼女は選挙期間中に政治活動に参加した。
Cô ấy đã tham gia hoạt động chính trị trong suốt thời gian bầu cử.
若者たちはSNSを通じて政治活動に参加することが多い。
Giới trẻ thường tham gia hoạt động chính trị thông qua mạng xã hội.
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các văn bản pháp luật, báo chí, hoặc thảo luận về quyền công dân.
Cả hai cụm từ đều có nghĩa là tham gia chính trị, nhưng '政治活動に参加する' nhấn mạnh vào các hoạt động cụ thể (như vận động, biểu tình), trong khi '政治に参加する' có thể bao gồm cả việc tham gia bầu cử hoặc ủng hộ chính trị một cách chung chung hơn.
Từ này thường được dùng trong các văn bản pháp luật, báo chí, hoặc thảo luận về quyền công dân. Không nên sử dụng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi nói về các hoạt động xã hội không liên quan đến chính trị.
Từ ghép Hán-Nhật: 政治 (chính trị) + 活動 (hoạt động) + に参加する (tham gia vào). Các thành phần đều có nguồn gốc từ tiếng Hán cổ: 政治 (chính trị) từ 正治 (chánh trị), 活動 (hoạt động) từ 活動 (hoạt động), và 参加 (tham gia) từ 參加 (tham gia).
1. Thuật ngữ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng, chẳng hạn như văn bản pháp luật, bài báo, hoặc thảo luận về quyền công dân. 2. Không nên nhầm lẫn với các hoạt động xã hội thông thường (ví dụ: hoạt động tình nguyện) trừ khi chúng có mục đích chính trị rõ ràng. 3. Trong tiếng Việt, có thể sử dụng các cụm từ tương đương như 'tham gia hoạt động chính trị' hoặc 'hoạt động chính trị' tùy theo ngữ cảnh.