放棄したい

hōki shitai
verb phrase (transitive)Trung cấp💡 muốn từ bỏ
neutral

Cảm thấy muốn từ bỏ, không muốn tiếp tục nữa.

彼はプロジェクトを放棄したいと言っている。

Anh ấy nói rằng muốn từ bỏ dự án.

この状況から放棄したい気持ちが強い。

Tôi cảm thấy rất muốn từ bỏ tình trạng này.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh cá nhân hoặc chuyên nghiệp khi muốn diễn đạt sự chán nản, thất vọng.

Cụm từ kết hợp

放棄したい気持ちcảm giác muốn từ bỏ放棄したくなるtrở nên muốn từ bỏ放棄する気ý định từ bỏ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

投げ出すcụm từ
bỏ cuộc giữa chừng
諦めるword
từ bỏ hoàn toàn hy vọng

💡Mẹo hay

Phân biệt '放棄したい' và '諦めたい'

'放棄したい' thể hiện mong muốn dừng lại vì không còn hứng thú hoặc nỗ lực, trong khi '諦めたい' mang nghĩa từ bỏ hoàn toàn hy vọng, thường đi kèm cảm giác thất bại.

Quy tắc vàng

Cách dùng tự nhiên trong hội thoại

Khi nói '放棄したい', thường kèm theo lý do hoặc cảm xúc tiêu cực. Ví dụ: 'この仕事、大変すぎて放棄したい' (Công việc này quá vất vả nên tôi muốn từ bỏ).

📖Nguồn gốc từ

放棄 (hōki) là từ Hán-Nhật, gồm '放' (phóng, nghĩa là 'bỏ', 'thả') và '棄' (khí, nghĩa là 'vứt bỏ'). 'したい' là dạng mong muốn của động từ 'する' (làm).

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thể hiện mong muốn chủ quan, thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực. Không nên nhầm lẫn với nghĩa pháp lý 'từ bỏ quyền lợi' (権利を放棄する).

Phân tích từ

放棄
từ bỏ
root
+
したい
muốn làm
suffix
Từ Điển Nhật Việt