Looking up...
契約書に支払条件が明記されています。
Điều khoản thanh toán đã được ghi rõ trong hợp đồng.
Các điều khoản quy định về thời hạn, phương thức và điều kiện thanh toán trong giao dịch thương mại hoặc hợp đồng.
当社の支払条件は、請求書発行日から30日以内です。
Điều khoản thanh toán của công ty chúng tôi là trong vòng 30 ngày kể từ ngày xuất hóa đơn.
新規取引の際は、支払条件について事前に確認してください。
Khi giao dịch mới, vui lòng xác nhận trước các điều khoản thanh toán.
Thường được sử dụng trong hợp đồng kinh doanh, hóa đơn, hoặc giao dịch quốc tế. Có thể bao gồm các yếu tố như: phương thức thanh toán (chuyển khoản, tiền mặt), thời hạn thanh toán, chiết khấu thanh toán sớm, phạt chậm thanh toán, v.v.
'支払条件' thường đề cập đến các điều khoản thanh toán tiền hàng (ví dụ: thời hạn, phương thức), trong khi '決済条件' có thể bao gồm cả quá trình thanh toán/quyết toán (có thể rộng hơn, bao gồm cả xử lý sau thanh toán). Trong nhiều trường hợp, hai thuật ngữ có thể thay thế nhau, nhưng '支払条件' phổ biến hơn trong ngữ cảnh thương mại thông thường.
Điều khoản thanh toán ảnh hưởng trực tiếp đến dòng tiền và rủi ro tài chính. Đảm bảo hiểu rõ các điều khoản về thời hạn, phương thức, phạt chậm thanh toán, và chiết khấu (nếu có) trước khi cam kết.
支払い (しはらい, thanh toán) + 条件 (じょうけん, điều kiện). Cả hai từ đều có nguồn gốc Hán-Nhật (支払い từ 支払 trong tiếng Nhật, 条件 từ 条件 trong tiếng Hán).
Từ này thường xuất hiện trong văn bản pháp lý, hợp đồng kinh doanh, hoặc trao đổi thương mại. Cần phân biệt rõ với các thuật ngữ liên quan như '決済条件' (điều khoản thanh toán/quyết toán) hoặc '代金支払条件' (điều khoản thanh toán tiền hàng). Trong giao dịch quốc tế, điều khoản thanh toán có thể bao gồm các điều kiện như L/C (Letter of Credit), T/T (Telegraphic Transfer), D/P (Documents against Payment), v.v.