Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 支払条件

支払条件

shiharai jōken
điều khoản thanh toán

契約書に支払条件が明記されています。

Điều khoản thanh toán đã được ghi rõ trong hợp đồng.


Kinh doanh
trang trọng

Các điều khoản quy định về thời hạn, phương thức và điều kiện thanh toán trong giao dịch thương mại hoặc hợp đồng.

当社の支払条件は、請求書発行日から30日以内です。

Điều khoản thanh toán của công ty chúng tôi là trong vòng 30 ngày kể từ ngày xuất hóa đơn.

新規取引の際は、支払条件について事前に確認してください。

Khi giao dịch mới, vui lòng xác nhận trước các điều khoản thanh toán.

Thường được sử dụng trong hợp đồng kinh doanh, hóa đơn, hoặc giao dịch quốc tế. Có thể bao gồm các yếu tố như: phương thức thanh toán (chuyển khoản, tiền mặt), thời hạn thanh toán, chiết khấu thanh toán sớm, phạt chậm thanh toán, v.v.

Cụm từ kết hợp

支払条件を緩和するnới lỏng điều khoản thanh toán支払条件を厳しくするsiết chặt điều khoản thanh toán支払条件を満たすđáp ứng điều khoản thanh toán支払条件を交渉するđàm phán điều khoản thanh toán

Từ đồng nghĩa

決済条件支払い条件

Từ trái nghĩa

受領条件

Cụm từ liên quan

前払いcụm từ
thanh toán trước
後払いcụm từ
thanh toán sau
分割払いcụm từ
trả góp
一括払いcụm từ
thanh toán một lần

Mẹo hay

Phân biệt '支払条件' và '決済条件'

'支払条件' thường đề cập đến các điều khoản thanh toán tiền hàng (ví dụ: thời hạn, phương thức), trong khi '決済条件' có thể bao gồm cả quá trình thanh toán/quyết toán (có thể rộng hơn, bao gồm cả xử lý sau thanh toán). Trong nhiều trường hợp, hai thuật ngữ có thể thay thế nhau, nhưng '支払条件' phổ biến hơn trong ngữ cảnh thương mại thông thường.

Quy tắc vàng

Luôn xác nhận điều khoản thanh toán trước khi ký hợp đồng

Điều khoản thanh toán ảnh hưởng trực tiếp đến dòng tiền và rủi ro tài chính. Đảm bảo hiểu rõ các điều khoản về thời hạn, phương thức, phạt chậm thanh toán, và chiết khấu (nếu có) trước khi cam kết.

Nguồn gốc từ

支払い (しはらい, thanh toán) + 条件 (じょうけん, điều kiện). Cả hai từ đều có nguồn gốc Hán-Nhật (支払い từ 支払 trong tiếng Nhật, 条件 từ 条件 trong tiếng Hán).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong văn bản pháp lý, hợp đồng kinh doanh, hoặc trao đổi thương mại. Cần phân biệt rõ với các thuật ngữ liên quan như '決済条件' (điều khoản thanh toán/quyết toán) hoặc '代金支払条件' (điều khoản thanh toán tiền hàng). Trong giao dịch quốc tế, điều khoản thanh toán có thể bao gồm các điều kiện như L/C (Letter of Credit), T/T (Telegraphic Transfer), D/P (Documents against Payment), v.v.

Phân tích từ

支払い
sự thanh toán, khoản thanh toán
noun
+
条件
điều kiện, điều khoản
noun
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.