支払いを済ませる
thanh toán xongレストランで支払いを済ませてから帰りましょう。
Sau khi thanh toán xong ở nhà hàng thì về thôi.
hoàn tất việc thanh toán
会計を済ませてから出発します。
Tôi sẽ xuất phát sau khi thanh toán xong hóa đơn.
ホテルの支払いを済ませたので、荷物をまとめましょう。
Vì đã thanh toán xong tiền khách sạn nên hãy sắp xếp hành lý thôi.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc khi nói về việc hoàn tất nghĩa vụ thanh toán (hóa đơn, tiền phòng, tiền mua hàng).
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 済ませる và 終わる
済ませる (sumaseru) thường nhấn mạnh vào việc hoàn tất một nghĩa vụ hoặc nhiệm vụ (ví dụ: thanh toán, học bài). 終わる (owaru) chỉ đơn thuần là kết thúc một hành động mà không nhất thiết có ý nghĩa 'hoàn tất nghĩa vụ' (ví dụ: buổi học kết thúc).
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 支払いを済ませる?
Dùng khi nói về việc hoàn tất nghĩa vụ thanh toán trong ngữ cảnh chính thức hoặc khi có ý nghĩa 'hoàn tất' (không chỉ đơn thuần là thanh toán). Ví dụ: thanh toán hóa đơn, tiền phòng, tiền mua hàng.
Nguồn gốc từ
支払い (しはらい) là danh từ nghĩa 'sự thanh toán' (từ động từ 支払う 'chi trả'). 済ませる (すませる) là động từ nghĩa 'hoàn tất' (thể causative của 済む 'kết thúc'). Kết hợp thành '支払いを済ませる' nghĩa đen là 'làm cho việc thanh toán hoàn tất'.
Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc khi nói về nghĩa vụ thanh toán. Có thể thay thế bằng các động từ đơn giản như 支払う hoặc 清算する tùy ngữ cảnh. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi nói về việc thanh toán nhỏ lẻ.