操作ログ

sousa rogu
nhật ký thao tác

システムの操作ログを確認して不正アクセスの兆候を調査した。

Tôi đã kiểm tra nhật ký thao tác của hệ thống để điều tra dấu hiệu truy cập trái phép.


Công nghệ
chuyên ngành

Bản ghi lưu trữ các hành động, thao tác của người dùng hoặc hệ thống trong một phần mềm hoặc thiết bị.

操作ログを分析することで、ユーザーの行動パターンを把握できる。

Bằng cách phân tích nhật ký thao tác, ta có thể nắm bắt được các mẫu hành vi của người dùng.

このアプリでは、操作ログが自動的にサーバーに送信される。

Ứng dụng này tự động gửi nhật ký thao tác lên máy chủ.

Thường được sử dụng trong quản lý hệ thống, bảo mật, hoặc phân tích trải nghiệm người dùng.

Kỹ thuật
chuyên ngành

Dữ liệu ghi lại các thao tác kỹ thuật hoặc thay đổi trong quá trình vận hành hệ thống.

サーバーの操作ログを監視して、障害発生時の原因を特定する。

Giám sát nhật ký thao tác của máy chủ để xác định nguyên nhân khi xảy ra sự cố.

Áp dụng trong lĩnh vực quản trị hệ thống, DevOps, hoặc bảo trì phần cứng.

Cụm từ kết hợp

操作ログを取得するlấy nhật ký thao tác操作ログを解析するphân tích nhật ký thao tác操作ログを記録するghi lại nhật ký thao tác

Cụm từ liên quan

システムログcụm từ
nhật ký hệ thống
監査ログcụm từ
nhật ký kiểm toán

Mẹo hay

Phân biệt 操作ログ và 監査ログ

操作ログ ghi lại tất cả thao tác của người dùng, trong khi 監査ログ (audit log) thường tập trung vào các hoạt động quan trọng phục vụ mục đích kiểm toán hoặc tuân thủ quy định.

Quy tắc vàng

Khi nào nên sử dụng 操作ログ?

Sử dụng khi cần theo dõi hành vi người dùng, khắc phục sự cố hệ thống, hoặc phân tích bảo mật. Không nên lưu trữ quá lâu nếu không có mục đích cụ thể do dung lượng lưu trữ lớn.

Nguồn gốc từ

「操作」は日本語で「thao tác」を意味し、英語の「operation」から来た。一方、「ログ」は英語の「log」からの借用語で、記録や日誌を指す。組み合わせで「操作を記録したもの」という意味になる。

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong ngữ cảnh kỹ thuật, đặc biệt là quản trị hệ thống, bảo mật, hoặc phát triển phần mềm. Có thể viết tắt là「操作ログ」hoặc「ログ」trong giao tiếp chuyên môn.

Phân tích từ

操作
thao tác, hoạt động
root
+
ログ
bản ghi, nhật ký
loanword
Từ Điển Nhật Việt