Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

エラーログ

erārogu
nhật ký lỗi

サーバーのエラーログを確認してください。

Hãy kiểm tra nhật ký lỗi của máy chủ.


Công nghệ
chuyên ngành

Tệp hoặc bản ghi lưu trữ thông tin về các lỗi xảy ra trong hệ thống hoặc phần mềm, thường được sử dụng trong lập trình, quản trị hệ thống.

開発者はエラーログを解析してバグの原因を特定します。

Nhà phát triển phân tích nhật ký lỗi để xác định nguyên nhân gây lỗi.

Thường được viết tắt là 'ログ' trong ngữ cảnh chuyên ngành. Có thể bao gồm thời gian xảy ra lỗi, loại lỗi, và thông tin liên quan.

Cụm từ kết hợp

エラーログを出力するxuất ra nhật ký lỗiエラーログを解析するphân tích nhật ký lỗiエラーログを監視するgiám sát nhật ký lỗi

Từ đồng nghĩa

ログエラー記録

Từ trái nghĩa

正常ログ成功ログ

Mẹo hay

Phân biệt エラーログ và ログ

ログ là thuật ngữ chung chỉ nhật ký (log), trong khi エラーログ chỉ nhật ký lỗi. Khi nói về nhật ký lỗi, luôn sử dụng エラーログ để tránh nhầm lẫn.

Quy tắc vàng

Kiểm tra nhật ký lỗi khi gặp sự cố

Khi hệ thống gặp lỗi, bước đầu tiên là kiểm tra エラーログ để xác định nguyên nhân trước khi tìm giải pháp.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ tiếng Anh 'error' (lỗi) + 'log' (nhật ký), được mượn trực tiếp vào tiếng Nhật dưới dạng katakana. 'Error' xuất phát từ tiếng Latin 'errorem' (sai lầm), 'log' từ tiếng Anh cổ 'logge' (khúc gỗ ghi chép).

Ghi chú sử dụng

Sử dụng phổ biến trong lĩnh vực CNTT, đặc biệt là lập trình, quản trị hệ thống, và bảo mật. Không sử dụng trong ngữ cảnh phi kỹ thuật.

Phân tích từ

エラー
lỗi
root
+
ログ
nhật ký
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.