提案する

teian suru
verbTrung cấp đề xuấtHán Việt (Âm Hán-Việt)đề án
trang trọngthông thường

Đề xuất một ý kiến, kế hoạch hoặc giải pháp

彼は会議で予算削減の提案をしました

Ông ấy đã đề xuất giảm ngân sách trong cuộc họp

彼女は新しいマーケティング戦略を提案しました

Cô ấy đã đề xuất một chiến lược tiếp thị mới

💡

Thường được sử dụng trong các cuộc họp, cuộc thảo luận hoặc khi muốn đưa ra một ý kiến mới

Cụm từ kết hợp

提案をするđề xuất提案を受け入れるchấp nhận đề xuất提案を却下するtừ chối đề xuất

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

提案を出すcụm từ
đưa ra một đề xuất
提案を検討するcụm từ
thảo luận về một đề xuất

💡Mẹo hay

Sử dụng trong các cuộc họp

Từ này thường được sử dụng trong các cuộc họp hoặc cuộc thảo luận để đưa ra một ý kiến mới.

Quy tắc vàng

Động từ chuyển tiếp

Từ này thường được sử dụng với đối tượng là một ý kiến, kế hoạch hoặc giải pháp.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt '提案' (đề án) + động từ 'する' (làm)

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc khi muốn đưa ra một ý kiến mới trong một cuộc thảo luận.

Phân tích từ

提案
đề xuất
root
+
する
làm
suffix
Từ Điển Nhật Việt