Looking up...
新しいプロジェクトの提案をしました
Tôi đã đề xuất một dự án mới
Đề xuất một ý kiến, kế hoạch hoặc giải pháp
彼は会議で予算削減の提案をしました
Ông ấy đã đề xuất giảm ngân sách trong cuộc họp
彼女は新しいマーケティング戦略を提案しました
Cô ấy đã đề xuất một chiến lược tiếp thị mới
Thường được sử dụng trong các cuộc họp, cuộc thảo luận hoặc khi muốn đưa ra một ý kiến mới
Từ này thường được sử dụng trong các cuộc họp hoặc cuộc thảo luận để đưa ra một ý kiến mới.
Từ này thường được sử dụng với đối tượng là một ý kiến, kế hoạch hoặc giải pháp.
Từ Hán-Việt '提案' (đề án) + động từ 'する' (làm)
Thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc khi muốn đưa ra một ý kiến mới trong một cuộc thảo luận.